petit-gris

Học thuật
Thân thiện
petit-gris

Un petit-gris se déplace lentement sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sóc xám bạc: Một loài động vật gặm nhấm thuộc họ sóc, bộ lông màu xám bạc đặc trưng.
    • Da lông sóc xám bạc: Bộ da hoặc lông được lấy từ loài sóc xám bạc, thường dùng trong ngành thời trang hoặc may mặc.
    • Ốc sên xám: Một loài ốc sên ăn được, vỏ màu xám, phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le petit-gris est un animal protégé dans cette région. (Sóc xám bạcmột loài động vật được bảo vệkhu vực này.)
    • Elle porte un manteau en petit-gris. ( ấy mặc một chiếc áo choàng làm từ da lông sóc xám bạc.)
    • Les escargots petits-gris sont souvent préparés avec du beurre à l'ail. (Ốc sên xám thường được chế biến với tỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petit-gris" trong ẩm thực: Khi nói về ốc sên, từ này thường xuất hiện trong thực đơn hoặc sách dạy nấu ăn.

    • La recette traditionnelle utilise des petits-gris. (Công thức truyền thống sử dụng ốc sên xám.)
  • "Petit-gris" trong thời trang: Trong ngữ cảnh thời trang, từ này chỉ một loại nguyên liệu quý.

    • La doublure est en fourrure de petit-gris. (Lớp lót được làm từ lông sóc xám bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Écureuil gris (n): Sóc xám (tên gọi chung cho loài sóc màu xám, có thể không hoàn toàn đồng nghĩa với 'petit-gris' chuyên biệt).
  • Escargot (n): Ốc sên (tên gọi chung, trong đó 'petit-gris' là một loại cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'écureuil: Không từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa động vật, nhưng có thể mô tả là (sóc bộ lông xám).
  • Pour l'escargot: (tên khoa học của ốc sên xám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'petit-gris' một cách riêng biệt.

petit-gris

Un petit-gris se déplace lentement sur une feuille verte.

danh từ giống đực
  1. (động vật học)
  2. sóc xám bạc; da lông sóc xám bạc
  3. ốc sên xám