petit-lait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước sữa: Phần chất lỏng trong suốt hoặc hơi vàng xanh, tách ra khỏi phần đặc (sữa đông) trong quá trình làm sữa chua hoặc phô mai. Đây là phần nước còn lại sau khi sữa đông đặc lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après avoir fait du yaourt, il reste du petit-lait. (Sau khi làm sữa chua, sẽ còn lại nước sữa.)
- Le petit-lait est riche en protéines et en minéraux. (Nước sữa giàu protein và khoáng chất.)
- Elle boit du petit-lait pour ses bienfaits nutritionnels. (Cô ấy uống nước sữa vì những lợi ích dinh dưỡng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être baigné dans le petit-lait": (Thành ngữ) Cảm thấy rất hạnh phúc, mãn nguyện.
- Depuis qu'il a obtenu ce poste, il est baigné dans le petit-lait. (Kể từ khi anh ta có được vị trí đó, anh ta cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lactosérum (danh từ giống đực): Tên khoa học hoặc kỹ thuật của "petit-lait", cũng có nghĩa là nước sữa.
- Sérum de lait (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa khác cho "petit-lait".
Từ đồng nghĩa
- Lactosérum: Nước sữa (từ chuyên môn).
- Sérum de lait: Nước sữa.
Thành ngữ liên quan
- Être baigné dans le petit-lait: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).