petit-suisse

Học thuật
Thân thiện
petit-suisse

Un enfant mange un petit-suisse au goûter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pho mát Pơti Xuýt: Một loại pho mát tươi của Pháp, dạng hình trụ nhỏ, mềm, mịn có vị béo nhẹ, thường được làm từ sữa .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des petits-suisses pour le dessert. (Tôi đã mua vài hộp pho mát Pơti Xuýt cho món tráng miệng.)
    • Le petit-suisse se mange souvent avec du sucre ou de la confiture. (Pho mát Pơti Xuýt thường được ăn kèm với đường hoặc mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petit-suisse nature": pho mát Pơti Xuýt nguyên chất, không thêm hương vị.
    • Je préfère le petit-suisse nature pour cuisiner. (Tôi thích pho mát Pơti Xuýt nguyên chất để nấu ăn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fromage frais (danh từ giống đực): pho mát tươi (một loại pho mát tươi tổng quát hơn, có thể kết cấu tương tự).
  • Fromage blanc (danh từ giống đực): pho mát trắng (một loại pho mát tươi khác, thường mềm chua hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fromage frais en cylindre: pho mát tươi dạng hình trụ (cách mô tả hình dáng).
petit-suisse

Un enfant mange un petit-suisse au goûter.

danh từ giống đực
  1. pho mát pơti xuýt