petiteness

petiteness

The artist admired the petiteness of the tiny flowers in the painting.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất nhỏ nhắn, thanh mảnh: "petiteness" chỉ đặc điểm hoặc trạng thái của một người hoặc vật kích thước rất nhỏ, thường mang hàm ý dễ thương, xinh xắn hoặc tinh tế.

dụ sử dụng
  • (Tính nhỏ nhắn của ấy khiến ấy hoàn hảo cho vai diễn nàng tiên trong vở kịch.)
  • (Sự nhỏ xinh của khu vườn thu nhỏ đã làm du khách kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petiteness in detail": sự nhỏ nhắn, tinh tế trong chi tiết.
    • The petiteness in detail of the painting is remarkable. (Sự tinh tế trong từng chi tiết nhỏ của bức tranh thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Petite (tính từ): nhỏ nhắn, thanh mảnh (thường dùng để miêu tả người, đặc biệt phụ nữ).
    • She is a petite woman with a gentle smile. ( ấy một người phụ nữ nhỏ nhắn với nụ cười dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Smallness: sự nhỏ bé (nói chung).
  • Daintiness: sự thanh thoát, tinh tế (thường mang sắc thái dễ thương).
  • Minuteness: sự nhỏ xíu, chi tiết nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "petiteness" danh từ trừu tượng, không kết hợp với động từ để tạo cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "petiteness" ít xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ "small is beautiful" (nhỏ đẹp) để diễn tả sự đáng yêu của sự nhỏ nhắn.