pigheadedness
Định nghĩa
Danh từ: Tính bướng bỉnh, ngoan cố, khăng khăng giữ ý kiến hoặc mong muốn của bản thân một cách cứng đầu, không chịu lắng nghe hay thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Tính bướng bỉnh của anh ấy đã khiến đội thua trận.)
- (Cô ấy từ chối xin lỗi chỉ vì sự ngoan cố tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to display pigheadedness": thể hiện sự bướng bỉnh.
- The politician displayed remarkable pigheadedness during the debate. (Chính trị gia đó đã thể hiện sự bướng bỉnh đáng kinh ngạc trong suốt cuộc tranh luận.)
"an act of pigheadedness": một hành động ngoan cố.
- Refusing to take a different route was an act of pure pigheadedness. (Từ chối đi đường khác là một hành động ngoan cố thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
Pigheaded (tính từ): bướng bỉnh, ngoan cố.
- He is too pigheaded to admit his mistake. (Anh ấy quá bướng bỉnh để thừa nhận sai lầm của mình.)
Pigheadedly (trạng từ): một cách bướng bỉnh.
- She pigheadedly insisted on her own plan. (Cô ấy một cách bướng bỉnh khăng khăng với kế hoạch của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Stubbornness: sự ương bướng, cứng đầu.
- Obstinacy: sự cố chấp, ngoan cố.
- Headstrongness: tính bướng bỉnh, khó bảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To dig in one's heels: cố thủ, khăng khăng không đổi ý.
- Despite the evidence, he dug in his heels and refused to change. (Bất chấp bằng chứng, anh ta cố thủ và từ chối thay đổi.)
To stand one's ground: giữ vững lập trường (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- She stood her ground on the principle, not out of pigheadedness. (Cô ấy giữ vững lập trường về nguyên tắc, không phải vì sự bướng bỉnh.)
Thành ngữ liên quan
As stubborn as a mule: bướng bỉnh như con la.
- His pigheadedness makes him as stubborn as a mule. (Sự bướng bỉnh của anh ta khiến anh ta trở nên cứng đầu như con la.)
To have a mind of one's own: có chính kiến riêng (thường mang nghĩa tích cực, nhưng có thể ám chỉ sự bướng bỉnh).
- She has a mind of her own, which sometimes borders on pigheadedness. (Cô ấy có chính kiến riêng, điều này đôi khi gần với sự bướng bỉnh.)