petits-enfants

Học thuật
Thân thiện
petits-enfants

Les grands-parents jouent avec leurs petits-enfants dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Cháu (của ông bà): Từ dùng để chỉ chung các cháu nội hoặc cháu ngoại của một người. Đâydanh từ số nhiều, chỉ một nhóm từ hai cháu trở lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mes petits-enfants viennent me voir ce week-end. (Các cháu của tôi sẽ đến thăm tôi cuối tuần này.)
    • Elle adore passer du temps avec ses petits-enfants. ( ấy rất thích dành thời gian với các cháu của mình.)
    • Ils ont trois petits-enfants. (Họ ba đứa cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petits-enfants" luôn được dùngdạng số nhiều. Để chỉ một đứa cháu (của ông bà), phải dùng từ "petit-enfant" (số ít).
    • Leur premier petit-enfant esthier. (Đứa cháu đầu tiên của họ đã chào đời ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Petit-enfant (danh từ giống đực, số ít): một đứa cháu (của ông bà).
  • Petite-fille (danh từ giống cái, số ít): cháu gái.
  • Petit-fils (danh từ giống đực, số ít): cháu trai.
  • Arrière-petit-enfant (danh từ giống đực, số ít): chắt.
Từ đồng nghĩa
  • Descendants (danh từ giống đực, số nhiều): con cháu, hậu duệ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cháu chắt).
Lưu ý
  • "Petits-enfants"một danh từ ghép, luôn dấu gạch nối giữa "petits" "enfants".
  • Từ này không phrasal verbs hay thành ngữ riêng biệt đâymột danh từ chỉ quan hệ gia đình cụ thể.
petits-enfants

Les grands-parents jouent avec leurs petits-enfants dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) cháu (của ông bà)

Từ chứa "petits-enfants"