petits-enfants
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Cháu (của ông bà): Từ dùng để chỉ chung các cháu nội hoặc cháu ngoại của một người. Đây là danh từ số nhiều, chỉ một nhóm từ hai cháu trở lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mes petits-enfants viennent me voir ce week-end. (Các cháu của tôi sẽ đến thăm tôi cuối tuần này.)
- Elle adore passer du temps avec ses petits-enfants. (Bà ấy rất thích dành thời gian với các cháu của mình.)
- Ils ont trois petits-enfants. (Họ có ba đứa cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "petits-enfants" luôn được dùng ở dạng số nhiều. Để chỉ một đứa cháu (của ông bà), phải dùng từ "petit-enfant" (số ít).
- Leur premier petit-enfant est né hier. (Đứa cháu đầu tiên của họ đã chào đời ngày hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Petit-enfant (danh từ giống đực, số ít): một đứa cháu (của ông bà).
- Petite-fille (danh từ giống cái, số ít): cháu gái.
- Petit-fils (danh từ giống đực, số ít): cháu trai.
- Arrière-petit-enfant (danh từ giống đực, số ít): chắt.
Từ đồng nghĩa
- Descendants (danh từ giống đực, số nhiều): con cháu, hậu duệ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cháu và chắt).
Lưu ý
- "Petits-enfants" là một danh từ ghép, luôn có dấu gạch nối giữa "petits" và "enfants".
- Từ này không có phrasal verbs hay thành ngữ riêng biệt vì đây là một danh từ chỉ quan hệ gia đình cụ thể.
danh từ giống đực
- (số nhiều) cháu (của ông bà)