petrarca
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Petrarca là tên gọi của một nhà thơ người Ý nổi tiếng, sống từ năm 1304 đến 1374. Ông đặc biệt được biết đến với những bài thơ tình ca, đặc biệt là các bài sonnet viết về tình yêu đơn phương dành cho người phụ nữ tên Laura. Petrarca được coi là một trong những nhân vật quan trọng nhất của thời kỳ Phục hưng Ý và có ảnh hưởng sâu rộng đến văn học châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Petrarch is one of the greatest poets of Italy.)
- (The works of Petrarch have inspired many generations of later poets.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Petrarca" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn học khi nói về thơ ca thời Phục hưng, hoặc khi so sánh với các nhà thơ cùng thời như Dante.
- Nghiên cứu về Petrarca giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của thơ tình châu Âu. (Studying Petrarch helps to better understand the development of European love poetry.)
Biến thể và từ gần giống
Petrarchan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Petrarca, đặc biệt là phong cách thơ sonnet của ông.
- Sonnet Petrarchan có cấu trúc 14 dòng với cách gieo vần đặc trưng. (The Petrarchan sonnet has a 14-line structure with a distinctive rhyme scheme.)
Petrarchism (danh từ): chủ nghĩa Petrarca, phong cách thơ ca bắt chước hoặc chịu ảnh hưởng từ Petrarca.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ tình ca: Petrarca thường được gọi là "nhà thơ tình ca" vì các tác phẩm của ông tập trung vào tình yêu.
- Nhà thơ Phục hưng: Ông là một biểu tượng của thời kỳ Phục hưng Ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Petrarca" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Tình yêu kiểu Petrarca" (Petrarchan love): một khái niệm văn học chỉ tình yêu lý tưởng hóa, đơn phương và thường không được đáp lại, lấy cảm hứng từ các bài thơ của Petrarca.
- Trong văn học, tình yêu kiểu Petrarca thường được miêu tả qua hình ảnh người phụ nữ lý tưởng mà chàng trai tôn thờ từ xa. (In literature, Petrarchan love is often depicted through the image of an idealized woman worshipped from afar by a man.)