patriarch

/'peitriɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
patriarch

An elderly patriarch sits at the head of a long wooden table during a family gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia trưởng, tộc trưởng: Người đàn ông đứng đầu quyền lực trong một gia đình hoặc một dòng họ.
    • Ông lão đáng kính: Một người đàn ông lớn tuổi, được tôn trọng, thường người đứng đầu trong một cộng đồng hoặc tổ chức.
    • Giáo trưởng: Một chức sắc cao cấp trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệt Chính thống giáo Đông phương.
    • Tổ phụ: Một trong những nhân vật nam quan trọng thời kỳ đầu trong Kinh thánh, được coi tổ tiên của loài người hoặc của dân tộc Do Thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many traditional societies, the patriarch makes all the important family decisions. (Trong nhiều xã hội truyền thống, người gia trưởng đưa ra mọi quyết định quan trọng của gia đình.)
    • The village patriarch settled the dispute between the two families. (Vị tộc trưởng của làng đã giải quyết tranh chấp giữa hai gia đình.)
    • The Patriarch of Constantinople is a significant figure in Eastern Orthodoxy. (Giáo trưởng Constantinople một nhân vật quan trọng trong Chính thống giáo Đông phương.)
    • Abraham is considered a patriarch in the Bible. (Abraham được coi một tổ phụ trong Kinh thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The patriarch of the industry": Người sáng lập hoặc nhân vật ảnh hưởng lâu năm, được kính trọng trong một ngành công nghiệp nào đó.
    • He is regarded as the patriarch of modern Vietnamese literature. (Ông ấy được coi bậc tiền bối của nền văn học hiện đại Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriarchal (adj): (thuộc về) chế độ gia trưởng, tộc trưởng; do nam giới lãnh đạo.
    • A patriarchal society often limits women's roles. (Một xã hội gia trưởng thường hạn chế vai trò của phụ nữ.)
  • Patriarchy (n): Chế độ gia trưởng, hệ thống xã hội nam giới nắm quyền lực chính.
    • They are fighting against the patriarchy. (Họ đang đấu tranh chống lại chế độ gia trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Paterfamilias: Người cha, chủ gia đình (từ Latinh, mang tính trang trọng).
  • Elder: Trưởng lão, người lớn tuổi uy tín.
  • Founder: Người sáng lập.
Từ trái nghĩa
  • Matriarch: Nữ tộc trưởng, mẫu hệ.
patriarch

An elderly patriarch sits at the head of a long wooden table during a family gathering.

danh từ
  1. tộc trưởng; gia trưởng
  2. ông lâo đáng kính; ông già nhiều con cháu
  3. vị đại diện cao tuổi nhất (của một giới nào...)
  4. người sáng lập (một môn phái...)
  5. (tôn giáo) giáo trưởng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "patriarch"

Từ có nhắc đến "patriarch"