petrogale

petrogale

A petrogale hops between rocky outcrops in the sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột túi đá: "Petrogale" một chi động vật thuộc họ chuột túi (Macropodidae), thường được gọi là chuột túi đá. Chúng sống chủ yếucác khu vực đồi núi đá, vách đá hang động tại Úc.

dụ sử dụng
  • (Chuột túi đá được biết đến với khả năng leo trèo trên những vách đá dốc.)
  • (Nhiều loài chuột túi đá đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petrogale species": các loài thuộc chi chuột túi đá.
    • The petrogale species in this region have adapted to arid environments. (Các loài chuột túi đákhu vực này đã thích nghi với môi trường khô cằn.)
  • "Petrogale habitat": môi trường sống của chuột túi đá.
    • Conservation efforts focus on protecting petrogale habitats from mining. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của chuột túi đá khỏi hoạt động khai thác mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock wallaby (danh từ): tên gọi thông thường của petrogale trong tiếng Anh, dịch "chuột túi đá".
    • The rock wallaby is a smaller relative of the kangaroo. (Chuột túi đá họ hàng nhỏ hơn của chuột túi lớn.)
  • Macropodidae (danh từ): họ chuột túi, bao gồm petrogale.
    • Petrogale belongs to the Macropodidae family. (Petrogale thuộc họ chuột túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock wallaby: chuột túi đá (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Nail-tailed wallaby: một loại chuột túi đá khác, đôi khi được gọi chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "petrogale".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "petrogale".