petroglyph
/'petrəglif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình khắc trên đá: Một hình vẽ hoặc chạm khắc được tạo ra trên bề mặt đá, thường bằng cách đục, khắc, hoặc mài mòn lớp đá bên ngoài.
- Thuật khắc đá: Từ này chỉ chung về nghệ thuật hoặc kỹ thuật tạo ra các hình khắc trên đá, đặc biệt là những hình khắc có từ thời tiền sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The national park is famous for its ancient petroglyphs. (Công viên quốc gia nổi tiếng với những hình khắc đá cổ xưa.)
- Archaeologists study petroglyphs to understand prehistoric cultures. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hình khắc đá để hiểu về các nền văn hóa tiền sử.)
- This petroglyph depicts a hunting scene. (Hình khắc đá này mô tả một cảnh săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To record a petroglyph": ghi chép, lưu lại hình ảnh một hình khắc đá.
- The team used 3D scanning to record the fragile petroglyph. (Nhóm nghiên cứu đã sử dụng quét 3D để ghi lại hình khắc đá mỏng manh.)
- "A panel of petroglyphs": một bảng, một mảng có nhiều hình khắc đá.
- We discovered a large panel of petroglyphs on the canyon wall. (Chúng tôi đã phát hiện một bảng lớn các hình khắc đá trên vách hẻm núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Petroglyphic (adj): thuộc về hình khắc đá.
- The petroglyphic art is protected by law. (Nghệ thuật khắc đá được pháp luật bảo vệ.)
- Petrograph (n): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng có thể chỉ hình vẽ hoặc khắc trên đá.
- Rock art (n): nghệ thuật trên đá (bao gồm cả petroglyph và pictograph - hình vẽ bằng sơn trên đá).
Từ đồng nghĩa
- Rock carving: chạm khắc trên đá.
- Rock engraving: khắc chạm trên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'petroglyph').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'petroglyph').
danh từ
- thuật khắc đá