petrographical

/,petrə'græfik/ Cách viết khác : (petrographical) /,petrə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
petrographical

A scientist examines a petrographical thin section under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thạch học: Mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu tạo phân loại các loại đá, đặc biệt thông qua việc quan sát mô tả bằng kính hiển vi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The petrographical analysis revealed the rock's mineral composition. (Phân tích thạch học đã tiết lộ thành phần khoáng vật của tảng đá.)
    • This is a detailed petrographical description of the granite sample. (Đây một mô tả thạch học chi tiết về mẫu đá granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petrographical characteristics": các đặc điểm thạch học.

    • The study focused on the petrographical characteristics of volcanic rocks in the region. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm thạch học của đá núi lửa trong khu vực.)
  • "Petrographical microscope": kính hiển vi thạch học (một loại kính hiển vi chuyên dụng để nghiên cứu đá).

    • Thin sections of the rock were examined under a petrographical microscope. (Các lát mỏng của đá được kiểm tra dưới kính hiển vi thạch học.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrography (danh từ): thạch học, ngành nghiên cứu về đá.

    • He specialized in the petrography of sedimentary rocks. (Ông ấy chuyên về thạch học của các loại đá trầm tích.)
  • Petrographer (danh từ): nhà thạch học.

    • The petrographer identified the sample as basalt. (Nhà thạch học đã xác định mẫu vật đá bazan.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithological: (thuộc) thạch học, thạch luận. Từ này thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh khoa học tương tự.
petrographical

A scientist examines a petrographical thin section under a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) thạch học