pettifogging

/'petifɔgiɳ/
Học thuật
Thân thiện
pettifogging

A pettifogging lawyer argues over trivial details in a small claims court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lặt vặt, vụn vặt, câu nệ tiểu tiết: Chỉ việc quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng, thường một cách phiền phức gây khó chịu.
    • Hạng xoàng, tầm thường (về luật sư...): Chỉ những người (đặc biệt luật sư) tham gia vào những vụ kiện tụng nhỏ nhặt, vô giá trị, hoặc cãi cọ về những điều vụn vặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager rejected the proposal over some pettifogging details about the font size. (Người quản lý từ chối đề xuất chỉ một vài chi tiết lặt vặt về cỡ chữ.)
    • He is known as a pettifogging lawyer who only takes on minor disputes. (Ông ta được biết đến như một luật sư hạng xoàng chỉ nhận những vụ tranh chấp nhỏ.)
    • Stop this pettifogging argument about who should make the coffee. (Hãy dừng cuộc tranh cãi vụn vặt này về việc ai nên pha cà phê lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pettifogging bureaucracy": chỉ bộ máy hành chính quan liêu, câu nệ vào thủ tục chi tiết nhỏ nhặt một cách phiền toái.

    • We are stuck in pettifogging bureaucracy and cannot get the permit. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong bộ máy hành chính câu nệ tiểu tiết không thể xin được giấy phép.)
  • "Pettifogging objections": những sự phản đối, chỉ trích vụn vặt, không đáng kể.

    • The committee ignored his pettifogging objections and approved the plan. (Ủy ban phớt lờ những phản đối vụn vặt của ông ta thông qua kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pettifogger (danh từ): người (đặc biệt luật sư) chuyên cãi cọ, kiện tụng về những việc nhỏ nhặt, vụn vặt; thầy , thầy kiện.

    • He was dismissed as a mere pettifogger. (Ông ta bị coi thường như một tay thầy kiện vụn vặt thôi.)
  • Pettifoggery (danh từ): hành vi cãi cọ, tranh luận về những điều vụn vặt; sự câu nệ tiểu tiết.

    • The debate descended into mere pettifoggery. (Cuộc tranh luận đã sa đà vào những điều cãi cọ vụn vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Trivial (tầm thường, vụn vặt)
  • Nitpicking (bới lông tìm vết, xét nét chi tiết nhỏ)
  • Pedantic (thói nệ sách, câu nệ hình thức)
Từ trái nghĩa
  • Substantial (quan trọng, giá trị)
  • Significant (đáng kể, ý nghĩa)
  • Major (lớn, chính yếu)
pettifogging

A pettifogging lawyer argues over trivial details in a small claims court.

tính từ
  1. hạng xoàng (luật sư...), cãi những vụ lặt vặt
    • pettifogging lawyer
      thầy thầy kiện, thầy cãi hạng xoàng
  2. hay cãi cọ lặt vặt
  3. lặt vặt, vụn vặt