petulant

/'petjulənt/
Học thuật
Thân thiện
petulant

The child made a petulant face when told to put away the toys.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay cáu kỉnh, dễ bực tức: Chỉ thái độ trẻ con, dễ nổi nóng khó chịu những điều nhỏ nhặt.
    • Hay hờn dỗi, hay dằn dỗi: Thể hiện sự bất mãn một cách thiếu kiểm soát thiếu chín chắn, thường không được như ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a petulant shrug when he didn't get his way. (Cậu ta nhún vai một cách dỗi hờn khi không được như ý.)
    • The child's petulant behavior was exhausting for the parents. (Hành vi hay cáu kỉnh của đứa trẻ khiến bố mẹ kiệt sức.)
    • Her tone was petulant and childish. (Giọng điệu của ấy đầy vẻ hờn dỗi trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petulant outburst": cơn bùng nổ cáu kỉnh.
    • His petulant outburst over the minor delay surprised everyone. (Cơn bùng nổ cáu kỉnh của anh ta về sự chậm trễ nhỏ khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • "in a petulant manner": một cách hờn dỗi, cáu kỉnh.
    • She refused to answer, crossing her arms in a petulant manner. ( ấy từ chối trả lời, khoanh tay một cách dỗi hờn.)
Biến thể từ gần giống
  • Petulantly (trạng từ): một cách cáu kỉnh, hờn dỗi.
    • "It's not fair," she said petulantly. ("Thật không công bằng," ấy nói một cách hờn dỗi.)
  • Petulance (danh từ): tính hay cáu kỉnh, hờn dỗi.
    • His constant petulance made him difficult to work with. (Tính hay cáu kỉnh liên tục của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Peevish: hay càu nhàu, dễ bực mình.
  • Fretful: hay quấy khóc, cáu kỉnh (thường dùng cho trẻ em).
  • Irritable: dễ cáu gắt, dễ bị kích động.
  • Sulky: hờn dỗi, sưng sỉa.
Từ trái nghĩa
  • Good-humored: vui vẻ, tốt bụng.
  • Patient: kiên nhẫn.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
petulant

The child made a petulant face when told to put away the toys.

tính từ
  1. nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn dỗi

Từ có nhắc đến "petulant"