petuntse

/pi'tuntsə/
Học thuật
Thân thiện
petuntse

A potter carefully mixes petuntse with clay to prepare porcelain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất trắng (để làm đồ sứTrung Quốc): "petuntse" một loại đá trắng, một nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất đồ sứ Trung Quốc, thường được nghiền thành bột trộn với cao lanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Traditional Chinese porcelain often contains petuntse. (Đồ sứ Trung Quốc truyền thống thường chứa đất trắng.)
    • The recipe requires a specific proportion of petuntse to kaolin. (Công thức đòi hỏi một tỷ lệ cụ thể giữa đất trắng cao lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petuntse body": chỉ loại sứ thành phần chính từ đất trắng.
    • The vase is made from a fine petuntse body. (Chiếc bình được làm từ thân sứ đất trắng tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaolin (n): cao lanh, một loại đất sét trắng khác cũng dùng để làm đồ sứ.
  • Porcelain stone (n): đá làm sứ, một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm "petuntse".
Từ đồng nghĩa
  • China stone: đá làm đồ sứ (một thuật ngữ tiếng Anh khác cho "petuntse").
  • Porcelain clay: đất sứ (thuật ngữ chung).
petuntse

A potter carefully mixes petuntse with clay to prepare porcelain.

danh từ
  1. đất trắng (để làm đồ sứTrung quốc)