peulven

Học thuật
Thân thiện
peulven

Un homme se tient à côté d'un peulven dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Peulvenmột thuật ngữ khảo cổ học hiếm gặp, dùng để chỉ một tảng đá lớn, thô sơ, được dựng đứng lên trong thời tiền sử, tương tự như một menhir.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un peulven au milieu de la lande. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một cột đá peulven giữa vùng đất hoang.)
    • Ce peulven isolé pourrait marquer un ancien site funéraire. (Cột đá peulven đơn độc này có thể đánh dấu một địa điểm mai táng cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khảo cổ hoặc mô tả di sản về thời kỳ đồ đá mớicác vùng như Brittany.
    • Dans son étude, il préfère utiliser le terme « peulven » plutôt que « menhir » pour désigner ces monolithes. (Trong nghiên cứu của mình, ông ấy thích sử dụng thuật ngữ "peulven" hơn là "menhir" để chỉ những khối đá nguyên khối này.)
Biến thể từ gần giống
  • Menhir (danh từ giống đực): Từ phổ biến đồng nghĩa hơn để chỉ một tảng đá lớn được dựng đứng thời tiền sử.
  • Monolithe (danh từ giống đực): Khối đá nguyên khối, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ thời tiền sử.
  • Dolmen (danh từ giống đực): Một công trình bằng đá thời tiền sử khác, thường gồm một vài tảng đá dựng đứng đỡ một tảng đá nằm ngang, tạo thành một kiến trúc như một cái bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Menhir: Cột đá dựng đứng thời tiền sử (từ đồng nghĩa chính phổ biến nhất).
peulven

Un homme se tient à côté d'un peulven dans un champ.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như menhir

Từ gần giống