pelvien

Học thuật
Thân thiện
pelvien

La radiologue examine la cavité pelvienne du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chậu (xương chậu): Từ "pelvien" là tính từ mô tả những liên quan đến vùng xương chậu (pelvis) của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La douleur pelvienne peut être un symptôme important. (Đau vùng chậu có thểmột triệu chứng quan trọng.)
    • L'examen pelvien est une procédure médicale courante. (Khám vùng chậumột thủ thuật y tế phổ biến.)
    • Les muscles pelviens soutiennent les organes internes. (Các vùng chậu nâng đỡ các cơ quan nội tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceinture pelvienne": Vành đai chậu, chỉ cấu trúc xương bao gồm hai xương chậu xương cùng, tạo thành khung đỡ cho phần dưới cơ thể.
    • La ceinture pelvienne relie la colonne vertébrale aux membres inférieurs. (Vành đai chậu nối cột sống với các chi dưới.)
Biến thể từ liên quan
  • Pelvis (danh từ): Xương chậu, cấu trúc xươngphần dưới của thân.
  • Pelvienne (dạng giống cái của "pelvien"): Cùng nghĩa, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
    • Une fracture pelvienne. (Một vết gãy xương chậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Trong ngữ cảnh y học, có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif au bassin" (liên quan đến vùng chậu).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Cavité pelvienne: Khoang chậu, khoang cơ thể được giới hạn bởi xương chậu, chứa các cơ quan như bàng quang, trực tràng (ở nữ giới) tử cung, buồng trứng.
    • Les organes de la cavité pelvienne sont protégés par les os. (Các cơ quan trong khoang chậu được bảo vệ bởi xương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pelvien". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu học.
pelvien

La radiologue examine la cavité pelvienne du patient.

tính từ
  1. xem pelvis
    • Cavité pelvienne
      khoang chậu

Từ gần giống