peuplade

Học thuật
Thân thiện
peuplade

Une peuplade vit dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ tộc, tộc người: Một nhóm người chung nguồn gốc, văn hóa, lối sống thường sinh sống trong một khu vực địanhất định, đặc biệt dùng để chỉ các cộng đồng truyền thống hoặc bản địa.
    • Nhóm dân cư: Một cộng đồng dân cư phân biệt, thường quy mô nhỏ tổ chức xã hội đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les anthropologues étudient les coutumes d'une peuplade isolée d'Amazonie. (Các nhà nhân chủng học đang nghiên cứu phong tục của một bộ tộc biệt lập ở Amazon.)
    • Cette peuplade vit de la chasse et de la cueillette depuis des siècles. (Bộ tộc này đã sống bằng săn bắn hái lượm qua nhiều thế kỷ.)
    • La carte montre la répartition des différentes peuplades dans la région à l'époque précoloniale. (Bản đồ cho thấy sự phân bố của các tộc người khác nhau trong khu vực vào thời kỳ tiền thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuplade autochtone": bộ tộc bản địa, tộc người bản địa.

    • Les droits des peuplades autochtones sont protégés par la loi. (Quyền của các bộ tộc bản địa được pháp luật bảo vệ.)
  • "Peuplade nomade": bộ tộc du mục.

    • Une peuplade nomade traverse le désert avec ses troupeaux. (Một bộ tộc du mục băng qua sa mạc cùng với đàn gia súc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peuple (danh từ giống đực): dân tộc, nhân dân (mang nghĩa rộng phổ quát hơn).

    • Le peuple français (dân tộc Pháp).
  • Tribu (danh từ giống cái): bộ lạc (thường tổ chức xã hội chặt chẽ hơn một peuplade).

    • Le chef de la tribu (tộc trưởng).
  • Ethnie (danh từ giống cái): nhóm sắc tộc, tộc người (thuật ngữ nhân chủng học trung lập hiện đại).

    • La diversité des ethnies (sự đa dạng của các tộc người).
Từ đồng nghĩa
  • Communauté (danh từ giống cái): cộng đồng.
  • Groupe ethnique (danh từ giống đực): nhóm sắc tộc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "peuplade" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc địađể mô tả các nhóm người trong quá khứ hoặc các cộng đồng truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "ethnie" hoặc "groupe autochtone" thường được ưa dùng hơn tính trung lập tôn trọng.
  • Đâymột danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: une peuplade, cette peuplade isolée).
peuplade

Une peuplade vit dans la forêt tropicale.

danh từ giống cái
  1. bộ tộc