peyotl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây trứng rồng: Một loại cây xương rồng nhỏ, không có gai, có nguồn gốc từ Mexico và tây nam Hoa Kỳ, có tên khoa học là Lophophora williamsii. Loại cây này chứa chất mescaline, một chất gây ảo giác, và từ lâu đã được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của người bản địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le peyotl est une plante sacrée pour certaines communautés amérindiennes. (Cây trứng rồng là một loài cây linh thiêng đối với một số cộng đồng thổ dân châu Mỹ.)
- La consommation du peyotl est réglementée dans de nombreux pays. (Việc sử dụng cây trứng rồng được quy định chặt chẽ ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rite du peyotl": nghi lễ sử dụng cây trứng rồng.
- Il a étudié les rites du peyotl chez les Huichols. (Anh ấy đã nghiên cứu các nghi lễ sử dụng cây trứng rồng của người Huichol.)
Biến thể và từ gần giống
- Peyote (danh từ giống đực): Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh và cũng thường được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ cùng một loại cây.
- Le peyote est parfois appelé "peyotl". (Cây peyote đôi khi được gọi là "peyotl".)
Từ đồng nghĩa
- Lophophora williamsii: Tên khoa học của cây.
- Cactus-mescal: Một tên gọi khác dựa trên tên chất mescaline mà cây chứa.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây trứng rồng