phàm là
Định nghĩa
- Kết từ:
- Dùng để nêu lên một nhận định mang tính tổng quát, khái quát về một đối tượng hoặc sự việc: "phàm là" thường đứng đầu câu, giới thiệu một chân lý, một quy luật chung áp dụng cho tất cả các thành viên trong một nhóm.
- Có nghĩa tương đương với "bất kỳ ai/điều gì thuộc về...": Từ này nhấn mạnh tính phổ quát của mệnh đề theo sau.
Ví dụ sử dụng
- (Bất kỳ người nào cũng đều mong muốn hạnh phúc.)
- (Tất cả những người làm mẹ đều yêu thương con mình.)
- (Bất kỳ công việc nào muốn thành công cũng cần sự kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phàm là" + danh từ chỉ loại: Dùng để khái quát về một nhóm người hoặc sự vật.
- Phà là học sinh, ai cũng phải chăm chỉ học tập. (Tất cả học sinh đều cần chăm chỉ.)
- "phàm là" trong văn phong trang trọng: Thường xuất hiện trong văn viết, diễn thuyết hoặc tục ngữ, thành ngữ.
- Phàm là nhân tài, đều phải trải qua thử thách. (Người tài giỏi nào cũng phải vượt qua thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Phàm (phó từ, kết từ): dạng rút gọn của "phàm là", mang nghĩa tương tự.
- Phàm việc gì cũng có hai mặt. (Mọi việc đều có mặt tốt và xấu.)
- Hễ là (kết từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Hễ là người Việt Nam, ai cũng yêu nước. (Bất kỳ người Việt nào cũng yêu nước.)
Từ đồng nghĩa
- Bất kỳ: mang nghĩa "không phân biệt, tất cả".
- Bất kỳ ai cũng có quyền được học hành. (Mọi người đều có quyền học tập.)
- Hễ: thường dùng trong câu điều kiện, mang tính suy luận.
- Hễ trời mưa, đường sẽ trơn. (Nếu trời mưa thì đường trơn.)
Thành ngữ liên quan
- Phàm là người, ai chẳng có lúc sai lầm: Khẳng định rằng mọi người đều mắc sai lầm.
- Phàm là người, ai chẳng có lúc sai lầm, quan trọng là biết sửa. (Ai cũng có thể sai, nhưng phải biết sửa chữa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "phàm là"