phành phạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh liên tiếp, mạnh mẽ và đều đặn: Từ dùng để mô phỏng tiếng động lặp đi lặp lại, to và rõ ràng, thường là tiếng vỗ, tiếng đập mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Mưa rơi phành phạch trên mái tôn. (Tiếng mưa rơi mạnh và đều xuống mái nhà làm bằng tôn.)
- Cánh chim lớn đập phành phạch. (Tiếng đập cánh mạnh mẽ và nhịp nhàng của một con chim lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh nhịp điệu và cường độ: Thường được sử dụng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh âm thanh sống động, nhấn mạnh sự đều đặn và mạnh mẽ của động tác hoặc hiện tượng.
- Tiếng máy khâu chạy phành phạch suốt đêm. (Âm thanh đều đặn và mạnh mẽ của chiếc máy khâu hoạt động.)
Biến thể và từ gần giình
- Phạch phạch: Từ láy có nghĩa tương tự, cùng là từ tượng thanh mô tả âm thanh đập, vỗ mạnh và đều.
- Tim đập phạch phạch. (Trái tim đập mạnh và nhanh vì xúc động hoặc sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Lộp bộp: Từ tượng thanh chỉ tiếng rơi, rớt xuống nước hoặc bề mặt mềm một cách mạnh mẽ và rời rạc.
- Rầm rầm: Từ tượng thanh chỉ tiếng động lớn, liên tục và dồn dập.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "phành phạch" chủ yếu được dùng trong văn viết, đặc biệt là văn miêu tả, hoặc trong khẩu ngữ để mô tả âm thanh một cách sinh động. Đây là một từ láy tượng thanh.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào tính chất mạnh mẽ, đều đặn và rõ ràng của âm thanh, hơn là một tiếng động nhẹ hay thưa thớt.
- Nh. Phạch phạch.