phách lác
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói khoác lác, khoe khoang: "phách lác" chỉ hành động hoặc lời nói tự đề cao, phóng đại sự thật về bản thân, nhằm gây ấn tượng hoặc tỏ ra hơn người.
- Thói khoe khoang, khoác lác: "phách lác" cũng dùng để chỉ tính cách hay thói quen thích nói những điều không đúng sự thật để tự tôn.
Động từ:
- Khoe khoang, khoác lác: Hành động nói những điều phóng đại, không đúng sự thật về khả năng, thành tích hoặc tài sản của mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ta nổi tiếng với thói phách lác. (Anh ta nổi tiếng vì thói khoe khoang.)
- Đừng tin vào những lời phách lác của hắn. (Đừng tin vào những lời khoác lác của hắn.)
Động từ:
- Hắn chỉ biết phách lác về những thứ mình không có. (Hắn chỉ biết khoác lác về những thứ mình không có.)
- Cậu ấy thích phách lác trước mặt bạn bè. (Cậu ấy thích khoe khoang trước mặt bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thói phách lác": chỉ tính cách thích khoe khoang, tự đề cao.
- Thói phách lác khiến anh ta mất nhiều bạn bè. (Thói khoe khoang khiến anh ta mất nhiều bạn bè.)
"lời phách lác": chỉ những câu nói cụ thể mang tính khoác lác.
- Những lời phách lác của anh ta chẳng ai tin. (Những lời khoác lác của anh ta chẳng ai tin.)
Biến thể và từ gần giống
Khoác lác (động từ/danh từ): có nghĩa tương tự, thường được dùng phổ biến hơn.
- Anh ta khoác lác rằng mình đã đi khắp thế giới. (Anh ta khoác lác rằng mình đã đi khắp thế giới.)
Khoe khoang (động từ/danh từ): nhấn mạnh việc khoe mẽ, phô trương.
- Cô ấy thích khoe khoang chiếc xe mới. (Cô ấy thích khoe mẽ chiếc xe mới.)
Từ đồng nghĩa
- Nói phét: nói quá sự thật, nói điều không có thật.
- Ba hoa: nói nhiều, nói những điều khoác lác, vô căn cứ.
- Lên gân: tỏ ra hùng hồn, oai vệ (thường là giả tạo).
Các cụm từ liên quan
- Chém gió (khẩu ngữ): nói chuyện phiếm, đôi khi mang tính khoác lác.
- Ngồi quán cà phê toàn chém gió. (Ngồi quán cà phê toàn nói chuyện phiếm, khoác lác.)
Thành ngữ liên quan
Nổ như pháo: nói khoác lác quá mức, ồn ào.
- Anh ta cứ ngồi đó mà "nổ như pháo" về chuyện làm ăn. (Anh ta cứ ngồi đó mà nói khoác lác ồn ào về chuyện làm ăn.)
Vẽ rắn thêm chân: thêm thắt, bịa đặt cho câu chuyện thêm phần ly kỳ, thường dẫn đến khoác lác.
- Câu chuyện đơn giản, đừng có vẽ rắn thêm chân. (Câu chuyện đơn giản, đừng có thêm thắt cho nó ly kỳ.)