phách lạc hồn xiêu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Trạng thái sợ hãi đến cực độ, mất hết tinh thần can đảm: "phách lạc hồn xiêu" miêu tả trạng thái của một người khi quá sợ hãi, đến mức hồn vía như lìa khỏi thân xác, tinh thần hoảng loạn, không còn khả năng suy nghĩ hay hành động bình thường.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nghe tiếng sét đánh ngay bên cạnh, anh ta phách lạc hồn xiêu, mặt mày tái mét.
    • Tên trộm bị bắt quả tang, phách lạc hồn xiêu, chỉ biết van xin.
    • Cảnh tượng kinh hoàng ấy khiến mọi người đều phách lạc hồn xiêu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói văn viết mang tính hình tượng cao, nhấn mạnh mức độ sợ hãi tột cùng. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện kể để miêu tả tâm trạng nhân vật.
    • Trước uy thế của đối phương, quân địch phách lạc hồn xiêu, tan rã hàng ngũ.
Biến thể từ gần giống
  • Hồn phi phách tán: Thành ngữ gốc Hán Việt có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái sợ đến mức hồn bay phách tán. Đây hình thức trang trọng hơn, thường thấy trong văn chương cổ điển.
  • Hồn xiêu phách lạc: Một biến thể đảo trật tự của "phách lạc hồn xiêu", nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Kinh hồn bạt vía / Kinh hồn táng đởm: Các thành ngữ đồng nghĩa, cùng chỉ sự sợ hãi kinh khủng.
Từ đồng nghĩa
  • Khiếp đảm: Khiếp sợ.
  • Kinh hoàng: Sợ hãi tột độ.
  • Hoảng hốt / Hoảng loạn: Trạng thái mất bình tĩnh sợ hãi.
  • Mất hồn mất vía: (Cách nói thông tục) Rất sợ.
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: Giữ được thần trí ổn định.
  • Điềm nhiên: Thản nhiên, không nao núng.
  • Dũng cảm / Can đảm: tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thành ngữ cố định, mang sắc thái mạnh. Không nên tách rời các yếu tố "phách lạc" "hồn xiêu" để dùng độc lập.
  • Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ thể.
  • Sắc thái: Nhấn mạnh, hình tượng, thường dùng trong các tình huống gây sốc hoặc đột ngột.
  1. Do chữ hồn phi phách tán, ý nói sợ hãi một cách ghê gớm

Proverbs and Idioms