phán thán

Học thuật
Thân thiện
phán thán

Một người đàn ông đang chơi phán thán trên chiếu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lối đánh bạc may rủi cổ truyền: "phán thán" một trò chơi cờ bạc, thường sử dụng các hạt (như hạt đậu, hạt ngô) một chiếc bát để úp lên chúng, dựa vào sự phán đoán về số lượng hạt để phân thắng thua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các sòng bạc xưa, "phán thán" một trò phổ biến. (Trong các sòng bạc ngày trước, "phán thán" một trò chơi phổ biến.)
    • Cảnh sát đã bắt quả tang một nhóm đang chơi "phán thán" trong xóm. (Cảnh sát đã bắt quả tang một nhóm người đang chơi trò "phán thán" trong xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ chức phán thán": hành động tổ chức trò đánh bạc này.
    • Việc tổ chức phán thán bị pháp luật nghiêm cấm. (Việc tổ chức trò đánh bạc "phán thán" bị pháp luật nghiêm cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ bạc (danh từ): chỉ chung các hình thức đánh bạc, trong đó "phán thán".
  • Đỏ đen (danh từ): cách gọi khác chỉ các trò may rủi, cờ bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Trò đánh bạc may rủi: cụm từ mô tả chung tính chất của "phán thán".
  • Trò cờ bạc: từ chung chỉ các trò chơi đánh bạc.
Lưu ý
  • "Phán thán" một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về các hình thức cờ bạc truyền thống hoặc trong các tư liệu lịch sử, văn học mô tả xã hội xưa. Ngày nay, trò chơi này ít phổ biến bị pháp luật nghiêm cấm.
phán thán

Một người đàn ông đang chơi phán thán trên chiếu.

  1. Lối đánh bạc may rủi bằng cách úp bát lên một số hạt ().

Từ gần giống

Từ chứa "phán thán"