pháo đài

  1. dt (H. pháo: súng lớn; đài: nơi xây cao) 1. Nơi xây kiên cốmột chỗ cao, đặt súng lớn để bảo vệ một địa phương: lệnh tất cả xe bò phải chở đá để xây pháo đài đồn cao (Ng-hồng). 2. Nơi bảo vệ kiên cố Hồ Chủ tịch thường gọi nhà trường một pháo đài của chủ nghĩa xã hội (Tố-hữu).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pháo đài"

pháo đài
Một pháo đài cổ đứng sừng sững trên đỉnh đồi.