pháo lệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại pháo nổ được sử dụng để phát ra một tín hiệu, hiệu lệnh cụ thể: "Pháo lệnh" là một dụng cụ phát tín hiệu bằng âm thanh lớn (tiếng nổ), thường dùng trong các nghi lễ, cuộc thi đua, hoặc các hoạt động tập thể cần sự đồng loạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng pháo lệnh vang lên báo hiệu cuộc đua chính thức bắt đầu.
- Lễ khai mạc được mở đầu bằng ba tiếng pháo lệnh long trọng.
- Người điều khiển giao thông dùng pháo lệnh để ra hiệu cho đoàn xe di chuyển.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắn pháo lệnh": hành động châm ngòi để phát ra tiếng pháo lệnh.
- Đúng 7 giờ sáng, đài tưởng niệm sẽ bắn pháo lệnh để bắt đầu lễ tưởng niệm.
- "Tiếng pháo lệnh": thường dùng để nhấn mạnh đến âm thanh báo hiệu từ pháo lệnh.
- Tiếng pháo lệnh chính là hiệu lệnh xuất phát cho tất cả vận động viên.
Biến thể và từ liên quan
- Pháo hiệu (danh từ): vật dùng để phát tín hiệu, có thể là pháo sáng, pháo khói hoặc pháo nổ. "Pháo lệnh" là một loại "pháo hiệu" cụ thể dùng để ra lệnh bằng âm thanh.
- Súng hiệu (danh từ): súng bắn để phát ra tín hiệu, có chức năng tương tự "pháo lệnh" nhưng thường dùng trong quân sự hoặc thể thao.
Từ đồng nghĩa
- Súng lệnh: thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao để phát hiệu lệnh bắt đầu.
- Phát súng hiệu: cụm từ chỉ việc bắn một phát súng để làm hiệu lệnh.
Ghi chú về ngữ cảnh sử dụng
- Từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh trang trọng, nghi lễ, thể thao hoặc tổ chức tập thể.
- Trong đời sống hàng ngày, từ này ít phổ biến hơn, trừ khi nói về các sự kiện đặc biệt có sử dụng loại pháo này.
- Pháo nổ dùng để ra hiệu lệnh.