phát điên
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên mất kiểm soát về mặt tinh thần, hành động một cách điên cuồng, thường do cảm xúc quá mạnh (như tức giận, phấn khích, thất vọng): "phát điên" diễn tả trạng thái một người đột nhiên có những biểu hiện, hành vi bất thường, thiếu lý trí vì bị cảm xúc chi phối hoàn toàn.
- Cảm thấy cực kỳ khó chịu, bực bội đến mức tột độ: Trong ngữ cảnh thông tục, cụm từ này còn được dùng để nhấn mạnh mức độ bức xúc, tức giận hoặc sốt ruột trước một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Khi nghe tin đó, anh ấy trở nên vô cùng tức giận và mất kiểm soát.)
- (Cô ấy vui mừng đến mức cuồng quýt lên khi nhận được tin nhắn đó.)
- (Phải chờ đợi lâu như vậy, tôi cảm thấy bực bội, sốt ruột đến cực điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho ai phát điên": gây ra sự bực tức, khó chịu tột độ cho người khác.
- Tiếng ồn từ công trường bên cạnh làm tôi phát điên. (Tiếng ồn từ công trường bên cạnh khiến tôi vô cùng bực bội.)
- "phát điên phát cuồng": nhấn mạnh mức độ điên cuồng, mất kiểm soát ở cấp độ cao hơn.
- Đám đông hò reo phát điên phát cuồng khi đội nhà ghi bàn. (Đám đông reo hò một cách điên cuồng, cuồng nhiệt khi đội nhà ghi bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Điên (tính từ/động từ): chỉ trạng thái mất trí, hành động thiếu suy nghĩ. "Phát điên" thường nhấn mạnh vào sự đột ngột của trạng thái này.
- Cuồng (tính từ): mang nghĩa điên loạn, dữ dội. Thường kết hợp với "điên" thành "điên cuồng".
- Phát rồ (động từ, thông tục): có nghĩa tương tự "phát điên", thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
- Hóa điên: trở nên điên rồ.
- Mất trí: mất khả năng suy nghĩ, phán đoán bình thường (nghĩa mạnh hơn, thiên về y học).
- Tức điên lên: tức giận đến cực điểm (nhấn mạnh nguyên nhân là sự tức giận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Giận quá mất khôn: cơn giận dữ khiến người ta hành động thiếu suy nghĩ, sáng suốt (có ý nghĩa tương đồng với một khía cạnh của "phát điên").
- Vui quá hóa rồ: niềm vui quá lớn khiến người ta hành động như mất kiểm soát (tương đồng với nghĩa "phát điên" do phấn khích).