phát bệnh

Học thuật
Thân thiện
phát bệnh

Một người đàn ông đột nhiên phát bệnh trong văn phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu sinh bệnh, bắt đầu biểu hiện của một căn bệnh: "phát bệnh" chỉ thời điểm một căn bệnh bắt đầu xuất hiện hoặc bắt đầu những triệu chứng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều ngày ủ bệnh, anh ấy đã phát bệnh với những cơn sốt cao. (Sau nhiều ngày ủ bệnh, anh ấy đã bắt đầu sinh bệnh với những cơn sốt cao.)
    • Trẻ em trong khu vực đó phát bệnh nguồn nước bị ô nhiễm. (Trẻ em trong khu vực đó bắt đầu biểu hiện bệnh nguồn nước bị ô nhiễm.)
    • Căng thẳng kéo dài có thể khiến một người phát bệnh tâm thần. (Căng thẳng kéo dài có thể khiến một người bắt đầu sinh bệnh tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát bệnh đột ngột": bắt đầu sinh bệnh một cách bất ngờ, không dấu hiệu báo trước rõ ràng.

    • Ông cụ vẫn khỏe mạnh, nhưng hôm qua lại phát bệnh đột ngột. (Ông cụ vẫn khỏe mạnh, nhưng hôm qua lại bắt đầu sinh bệnh một cách bất ngờ.)
  • "phát bệnh trở lại" (tái phát): bệnh quay trở lại sau một thời gian đã khỏi hoặc thuyên giảm.

    • Sau đợt điều trị, bệnh nhân đã ổn định, nhưng gần đây lại phát bệnh trở lại. (Sau đợt điều trị, bệnh nhân đã ổn định, nhưng gần đây lại bắt đầu sinh bệnh trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Khởi phát (bệnh) (động từ): bắt đầu xuất hiện bệnh, thường dùng trong văn phong y khoa hoặc trang trọng hơn.

    • Giai đoạn khởi phát của bệnh thường triệu chứng không rõ ràng. (Giai đoạn bắt đầu của bệnh thường triệu chứng không rõ ràng.)
  • Phát tác (động từ): (bệnh, tình trạng xấu) bùng lên, trở nên nghiêm trọng hơn. Nghĩa rộng hơn "phát bệnh".

    • Vết thương phát tác khi trời trở lạnh. (Vết thương trở nặng khi trời trở lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị bệnh: rơi vào tình trạng mắc bệnh (nhấn mạnh trạng thái hơn thời điểm bắt đầu).
  • Lên cơn (bệnh): thường dùng cho các bệnh cơn, như động kinh, hen suyễn.
    • Bệnh nhân lên cơn hen vào nửa đêm. (Bệnh nhân bắt đầu cơn hen vào nửa đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "phát bệnh" ngoài các cách kết hợp đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Cười đến phát bệnh": cười quá nhiều, cười không kiểm soát (cách nói von, không theo nghĩa đen y khoa).
    • Câu chuyện của anh ấy hài hước đến nỗi tôi cười đến phát bệnh. (Câu chuyện của anh ấy hài hước đến nỗi tôi cười không thể dừng lại được.)
phát bệnh

Một người đàn ông đột nhiên phát bệnh trong văn phòng.

  1. Bắt đầu sinh bệnh.