phát chán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ/Cụm tính từ:
- Cảm thấy chán ngấy, chán đến tột độ: "phát chán" diễn tả trạng thái chán ngán, không còn hứng thú do đã trải qua hoặc tiếp xúc với một điều gì đó quá nhiều lần hoặc trong thời gian dài.
- Đã quá đủ, thỏa mãn đến mức không muốn nữa: Có thể ám chỉ việc đã thưởng thức hoặc trải nghiệm đủ nhiều đến mức không còn mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Cụm tính từ:
- Xem kịch mãi phát chán. (Xem kịch mãi thấy chán ngấy.)
- Ăn món này ba bữa liền là tôi phát chán. (Ăn món này ba bữa liền là tôi chán đến tột độ.)
- Nghe đi nghe lại một bài hát sẽ mau phát chán. (Nghe đi nghe lại một bài hát sẽ nhanh chóng thấy chán ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát chán vì": chán ngấy vì một nguyên nhân cụ thể.
- Anh ấy phát chán vì công việc lặp đi lặp lại. (Anh ấy chán ngấy vì công việc lặp đi lặp lại.)
- "đến mức phát chán": nhấn mạnh mức độ chán ngán cao.
- Cô ấy kể câu chuyện đó đến mức phát chán. (Cô ấy kể câu chuyện đó đến mức mọi người đều thấy chán ngấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Chán ngắt (tính từ): chán hoàn toàn, không có chút hứng thú nào.
- Buổi họp chán ngắt. (Buổi họp rất chán.)
- Ngán ngẩm (tính từ): chán và thất vọng, thường đi kèm với sự mệt mỏi.
- Ngán ngẩm vì thất bại liên tiếp. (Chán và thất vọng vì thất bại liên tiếp.)
- Phát ngấy (cụm từ): có nghĩa tương tự "phát chán", thường dùng với đồ ăn hoặc một cảm giác khó chịu.
- Ăn đồ ngọt nhiều quá phát ngấy. (Ăn đồ ngọt nhiều quá thấy ngán.)
Từ đồng nghĩa
- Chán ngán: Cảm thấy chán, không còn thiết tha.
- Ngán: Chán, không muốn tiếp tục (thường dùng với ăn uống).
- Nhàm: Chán vì quá quen thuộc, lặp lại.
Thành ngữ liên quan
- Chán như cơm nếp nát: Rất chán, không có gì thú vị.
- Bộ phim ấy xem chán như cơm nếp nát. (Bộ phim ấy xem rất chán.)
- Chán đến tận cổ: Chán đến mức tột cùng.
- Công việc lặp đi lặp lại khiến tôi chán đến tận cổ. (Công việc lặp đi lặp lại khiến tôi chán đến mức tột cùng.)
- Sinh ra chán: Xem kịch mãi phát chán.