phân đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia đường: Hành động phân chia, chỉ dẫn hoặc xác định các con đường, lối đi khác nhau. Nghĩa này thường được dùng theo nghĩa đen.
- Chỉ lối, hướng dẫn: Hành động hướng dẫn, phân định các hướng đi hoặc con đường đúng đắn, thường mang ý nghĩa ẩn dụ về sự dẫn dắt trong cuộc sống hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dẫn đường đã phân đạo cho đoàn khách đi vào rừng sâu. (Người dẫn đường đã chia đường/chỉ lối cho đoàn khách đi vào rừng sâu.)
- Trong buổi họp, trưởng nhóm phân đạo rõ ràng từng nhiệm vụ cho các thành viên. (Trong buổi họp, trưởng nhóm hướng dẫn rõ ràng từng nhiệm vụ cho các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phân đạo chỉ lối": Cụm từ nhấn mạnh hành động hướng dẫn, chỉ dẫn đường đi một cách cẩn thận và chi tiết.
- Ông ấy như người thầy, luôn phân đạo chỉ lối cho học trò. (Ông ấy như người thầy, luôn chỉ dẫn đường đi nước bước cho học trò.)
"phân đạo minh bạch": Chia đường, hướng dẫn một cách rõ ràng, minh bạch, không mơ hồ.
- Một nhà lãnh đạo giỏi cần biết phân đạo minh bạch để tập thể cùng tiến bước. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần biết hướng dẫn rõ ràng để tập thể cùng tiến bước.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ đạo (động từ): Chỉ dẫn, hướng dẫn và điều khiển công việc. Từ này nhấn mạnh quyền lãnh đạo và sự điều hành hơn là việc chia tách các con đường cụ thể.
- Giám đốc trực tiếp chỉ đạo dự án mới.
- Hướng dẫn (động từ): Chỉ dẫn cách thức, đường lối thực hiện. Nghĩa rộng và phổ biến hơn.
- Anh ấy hướng dẫn tôi cách sử dụng máy.
- Phân luồng (động từ): Phân chia thành các dòng, các luồng khác nhau (thường cho giao thông hoặc dữ liệu). Gần nghĩa với "phân đạo" nhưng thiên về kỹ thuật.
- Cảnh sát giao thông phân luồng xe qua ngã tư.
Từ đồng nghĩa
- Chia đường: Chia ra thành các con đường khác nhau.
- Chỉ lối: Chỉ ra con đường, lối đi.
- Dẫn đường: Đi trước để dẫn người khác đi theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "phân đạo")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "phân đạo")
- chia đường