phân hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia ra thành những phần, những loại khác nhau dựa trên sự khác biệt về tính chất, đặc điểm, trình độ, v.v.: Quá trình một chỉnh thể ban đầu tách ra thành các bộ phận, nhóm, tầng lớp có sự khác biệt rõ rệt.
- Làm cho trở nên khác biệt, không còn đồng nhất: Tác động dẫn đến sự hình thành các sự khác biệt trong một tập thể, hệ thống vốn có tính thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xã hội ngày càng phân hóa thành nhiều tầng lớp với mức sống chênh lệch. (Xã hội ngày càng chia ra thành nhiều tầng lớp với mức sống chênh lệch.)
- Sự phát triển kinh tế không đồng đều đã phân hóa cộng đồng dân cư trong vùng. (Sự phát triển kinh tế không đồng đều đã làm cho cộng đồng dân cư trong vùng trở nên khác biệt.)
- Trong quá trình học tập, năng lực của học sinh dần được phân hóa rõ rệt. (Trong quá trình học tập, năng lực của học sinh dần được chia ra thành các mức độ rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân hóa xã hội": quá trình xã hội chia tách thành các nhóm, giai cấp có địa vị, quyền lợi và lối sống khác biệt.
- Quá trình đô thị hóa nhanh chóng dẫn đến sự phân hóa xã hội sâu sắc.
- "phân hóa giàu nghèo": sự chia cách, chênh lệch ngày càng lớn về mức độ giàu có và nghèo khó.
- Khoảng cách phân hóa giàu nghèo là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia.
Biến thể và từ liên quan
- Phân chia (động từ): chia ra thành từng phần. (Nhấn mạnh hành động chia tách hơn là kết quả tạo ra sự khác biệt).
- Chia rẽ (động từ): làm cho mất đoàn kết, tách ra thành các phe phái đối lập. (Thường mang sắc thái tiêu cực).
- Phân tầng (động từ): sắp xếp, hình thành nên các tầng lớp, thứ bậc. (Thường dùng trong xã hội học).
- Phân ly (động từ): tách rời ra, chia lìa. (Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Chia tách: tách ra thành nhiều phần.
- Dị biệt hóa: làm cho trở nên khác biệt (thường dùng trong sinh học, chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
- Sự phân hóa (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc phân hóa.
- Sự phân hóa trong nội bộ tổ chức ngày càng rõ nét.
- Lực lượng phân hóa (danh từ): yếu tố, tác nhân gây ra sự phân hóa.
- Lợi ích kinh tế trở thành lực lượng phân hóa mạnh mẽ trong nhóm.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
- Phân hóa giai cấp: quá trình hình thành các giai cấp khác nhau trong xã hội dựa trên quan hệ sở hữu và địa vị.
- Cuộc cách mạng công nghiệp thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phân hóa giai cấp ở châu Âu.
- Phân hóa chức năng: (trong sinh học, xã hội học) sự biệt hóa, chuyên môn hóa các bộ phận để đảm nhận những chức năng riêng biệt.
- Sự phân hóa chức năng giữa các cơ quan trong cơ thể là kết quả của tiến hóa.