phân tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia tách ra để giảng giải, nghiên cứu: Hành động tách một sự vật, hiện tượng, vấn đề phức tạp thành các phần, các yếu tố nhỏ hơn để tìm hiểu, lý giải bản chất, mối quan hệ và ý nghĩa của nó.
- Chia tách các thành phần ra khỏi hợp chất: Trong khoa học, đặc biệt là hóa học, đây là hành động xác định các nguyên tố hoặc hợp phần cấu tạo nên một chất.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1 - Giảng giải, nghiên cứu):
- Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh. (Học sinh cần chia tách bài thơ để tìm hiểu về hình ảnh, ngôn từ, cảm xúc và chủ đề.)
- Nhà quản lý cần phân tích tình hình thị trường trước khi đưa ra chiến lược mới. (Nhà quản lý cần xem xét, chia nhỏ các yếu tố thị trường như cung, cầu, đối thủ để hiểu rõ tình hình.)
- Lời phân tích của chuyên gia rất hợp lý và thuyết phục. (Cách lý giải, chia tách vấn đề của chuyên gia rất có cơ sở.)
Động từ (Nghĩa 2 - Chia tách hợp chất):
- Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi phân tích mẫu nước để tìm các tạp chất. (Chúng tôi thực hiện các thao tác hóa học để tách và xác định các chất có trong mẫu nước.)
- Quá trình điện phân tích nước thành khí hiđrô và khí ôxi. (Dùng dòng điện để tách phân tử nước thành hai nguyên tố cấu tạo là hiđrô và ôxi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân tích đa biến": (thuật ngữ thống kê) Phương pháp phân tích cùng lúc nhiều biến số để tìm ra mối quan hệ giữa chúng.
- Nghiên cứu sử dụng phân tích đa biến để đánh giá tác động của nhiều yếu tố đến sức khỏe.
- "phân tích SWOT": (thuật ngữ kinh doanh) Mô hình phân tích các Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) của một tổ chức.
- Công ty tiến hành phân tích SWOT để hoạch định chiến lược phát triển trong 5 năm tới.
Biến thể và từ liên quan
- Sự phân tích (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc phân tích.
- Bài viết đưa ra một sự phân tích sâu sắc về nguyên nhân khủng hoảng.
- Nhà phân tích (danh từ): Người chuyên thực hiện công việc phân tích, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, chính trị, dữ liệu.
- Nhà phân tích thị trường dự đoán giá dầu sẽ tiếp tục tăng.
- Có tính phân tích (tính từ): Mang đặc điểm của sự phân tích, kỹ lưỡng, dựa trên lý trí.
- Anh ấy có tư duy có tính phân tích rất cao, luôn nhìn nhận vấn đề một cách logic.
Từ đồng nghĩa
- Giải thích: Làm cho rõ ràng, dễ hiểu (thiên về lý giải ý nghĩa hơn là chia tách cấu trúc).
- Giảng giải: Giải thích cặn kẽ, tỉ mỉ (thường dùng trong giảng dạy).
- Lý giải: Đưa ra lý lẽ, căn cứ để giải thích.
- Xem xét: Nhìn nhận, đánh giá một cách cẩn thận (nghĩa rộng hơn, có thể không bao gồm việc chia tách thành phần).
Các cụm từ liên quan
- Phân tích từ/cú pháp: (ngôn ngữ học) Phân tích cấu trúc và chức năng của từ, cụm từ hoặc câu trong một ngôn ngữ.
- Trong tiết học ngữ pháp, chúng tôi học cách phân tích cú pháp một câu phức.
- Phân tích dữ liệu: (công nghệ thông tin/kinh doanh) Quá trình kiểm tra, làm sạch, biến đổi và mô hình hóa dữ liệu để phát hiện thông tin hữu ích.
- Vị trí phân tích dữ liệu đang rất được săn đón trên thị trường lao động.
Thành ngữ liên quan
- Mổ xẻ, phanh phui: (thành ngữ/cách nói ẩn dụ) Phân tích một cách rất kỹ lưỡng, chi tiết, thường để tìm ra điểm sai hoặc sự thật ẩn giấu.
- Các phóng viên đã mổ xẻ vụ bê bối từ nhiều góc độ khác nhau. (Tương đương với việc phân tích rất sâu sắc và chi tiết).
- đgt. 1. Chia tách ra để giảng giải, nghiên cứu: phân tích bài thơ phân tích tình hình phân tích rất hợp lí. 2. Chia tách các thành phần ra khỏi hợp chất: phân tích nước thành hi-đrô và ô-xi.