phèng phèng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng thanh la hay lệnh: Từ dùng để mô phỏng âm thanh vang lên, chói tai của thanh la hoặc chiếc lệnh (một loại nhạc khí bằng đồng, thường dùng trong nghi lễ, rước xá hoặc báo hiệu).
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Đoàn rước đi tới đâu, tiếng phèng phèng vang lên tới đó.
- Nghe tiếng phèng phèng ngoài cổng, mọi người biết là có khách quý đến thăm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng như một từ tượng thanh thuần túy, ít khi có cách dùng nâng cao hay mang nghĩa bóng.
Biến thể và từ gần giống
- Phèng (từ tượng thanh): Âm thanh ngắn, đơn lẻ, thường chỉ một tiếng vang lên.
- Một tiếng "phèng" vang lên báo hiệu giờ giải lao.
- Leng keng (từ tượng thanh): Âm thanh va chạm của kim loại, có thể trong và vang hơn, thường dùng cho chuông nhỏ, tiền xu.
- Boong boong (từ tượng thanh): Âm thanh trầm, vang ngân của vật bằng kim loại lớn như chuông đại.
Từ đồng nghĩa
- Tiếng thanh la: Chỉ trực tiếp âm thanh do thanh la phát ra.
- Tiếng lệnh: Chỉ trực tiếp âm thanh do chiếc lệnh phát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành từ từ tượng thanh "phèng phèng".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phèng phèng".
- Tiếng thanh la hay lệnh.