phénoménologique

Học thuật
Thân thiện
phénoménologique

L'approche phénoménologique étudie l'expérience vécue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hiện tượng luận: "phénoménologique" là tính từ mô tả những liên quan đến hiện tượng luận, một phương pháp triết học tập trung vào việc mô tả trực tiếp kinh nghiệm sống không các giả địnhthuyết trước đó.
    • Theo phương pháp hiện tượng luận: Chỉ cách tiếp cận hoặc phân tích dựa trên các nguyên tắc của hiện tượng luận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'approche phénoménologique de Husserl a influencé de nombreux philosophes. (Cách tiếp cận hiện tượng luận của Husserl đã ảnh hưởng đến nhiều triết gia.)
    • Il a mené une analyse phénoménologique de l'expérience du temps. (Ông ấy đã tiến hành một phân tích hiện tượng luận về trải nghiệm thời gian.)
    • Cette description est purement phénoménologique. (Sự mô tả này thuần túy mang tính hiện tượng luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réduction phénoménologique": Sự quy giản hiện tượng luận. Đâymột khái niệm then chốt trong triết học của Husserl, chỉ phương pháp tạm ngưng niềm tin vào thế giới bên ngoài để tập trung vào cấu trúc của ý thức.
    • La réduction phénoménologique permet d'atteindre l'essence des choses. (Sự quy giản hiện tượng luận cho phép đạt tới bản chất của sự vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Phénoménologie (danh từ giống cái): Hiện tượng luận.

    • La phénoménologie est un courant majeur de la philosophie du XXe siècle. (Hiện tượng luậnmột trào lưu chủ yếu của triết học thế kỷ XX.)
  • Phénoménologue (danh từ): Nhà hiện tượng luận.

    • Merleau-Ponty était un phénoménologue français important. (Merleau-Ponty là một nhà hiện tượng luận người Pháp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Descriptif (tính từ): mang tính mô tả. (Tuy nhiên, từ này rộng hơn không chuyên biệt như "phénoménologique").
  • Eidétique (tính từ): thuộc về bản chất học. (Đâymột khái niệm liên quan chặt chẽ trong ngữ cảnh hiện tượng luận, chỉ việc nghiên cứu bản chất của các hiện tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành, thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cách này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "phénoménologique".)

phénoménologique

L'approche phénoménologique étudie l'expérience vécue.

tính từ
  1. xem phénoménologie