phép tính

Học thuật
Thân thiện
phép tính

Học sinh làm một phép tính cộng trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Toán học) Phương pháp thực tiễn để suy ra một số mới từ các số khác, theo một quy tắc nhất định: "Phép tính" một khái niệm cơ bản trong toán học, chỉ một thao tác hay quy trình được thực hiện trên các con số hoặc biểu thức để cho ra một kết quả mới. Các quy tắc này thường cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa, khai căn, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Em học sinh đang thực hiện một phép tính cộng đơn giản.
    • Máy tính có thể giải quyết những phép tính phức tạp một cách nhanh chóng.
    • Trong bài toán này, chúng ta cần thực hiện phép tính nhân trước, phép tính cộng sau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thứ tự thực hiện các phép tính": quy tắc về trình tự ưu tiên khi thực hiện nhiều phép tính trong một biểu thức ( dụ: nhân chia trước, cộng trừ sau, trong ngoặc trước).

    • Muốn giải đúng phương trình, bạn phải nắm vững thứ tự thực hiện các phép tính.
  • "Phép tính nhẩm": việc thực hiện phép tính không cần dùng công cụ hỗ trợ như giấy bút hay máy tính, chỉ dựa vào trí óc.

    • Ông cụ bán hàng khả năng phép tính nhẩm rất nhanh chính xác.
Biến thể từ liên quan
  • Tính toán (động từ): hành động thực hiện các phép tính.

    • Anh ấy đang tính toán chi phí cho chuyến đi.
  • Toán tử (danh từ): ký hiệu biểu thị cho một phép tính cụ thể ( dụ: +, -, ×, ÷).

    • Dấu cộng một toán tử của phép tính cộng.
Từ đồng nghĩa
  • Thao tác toán học: Cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào hành động thực hiện.
  • Phép toán: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tổng quát hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Làm phép tính: thực hiện, tiến hành một phép tính.

    • giáo yêu cầu học sinh làm phép tính trong vở bài tập.
  • Sai phép tính: mắc lỗi trong quá trình thực hiện phép tính.

    • Bài toán bị trừ điểm sai phép tínhbước thứ hai.
Thành ngữ liên quan
  • "Tính đi tính lại": (thành ngữ) suy nghĩ, cân nhắc rất kỹ lưỡng về một vấn đề, thường tài chính hoặc lợi ích.
    • Trước khi đầu số tiền lớn, anh ta đã tính đi tính lại rất nhiều lần.
phép tính

Học sinh làm một phép tính cộng trên bảng đen.

  1. (toán) Phương pháp thực tiễn để suy ra một số mới từ các số khác, theo một quy tắc nhất định.