phòng dịch

Học thuật
Thân thiện
phòng dịch

Các nhân viên y tế đang phun thuốc phòng dịch trong khu dân cư.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện các biện pháp để ngăn chặn, hạn chế sự lây lan của bệnh truyền nhiễm: "phòng dịch" chỉ hành động chủ động giữ gìn vệ sinh, tiêm chủng, cách ly hoặc áp dụng các quy tắc y tế để bảo vệ cộng đồng khỏi dịch bệnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính quyền địa phương đang tích cực phòng dịch sốt xuất huyết.
    • Việc rửa tay thường xuyên một biện pháp đơn giản để phòng dịch.
    • Công tác phòng dịch được triển khai khẩn cấp khi phát hiệndịch mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công tác phòng dịch": chỉ toàn bộ hoạt động, kế hoạch hệ thống nhằm ngăn ngừa dịch bệnh.
    • Công tác phòng dịch tại cửa khẩu được siết chặt.
  • "Ban chỉ đạo phòng dịch": chỉ cơ quan chuyên trách được thành lập để điều phối các hoạt động ngăn chặn dịch.
    • Ban chỉ đạo phòng dịch tỉnh đã họp khẩn cấp.
Biến thể từ liên quan
  • Phòng chống dịch bệnh: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh cả hai khía cạnh ngăn ngừa (phòng) đối phó (chống).
  • Phòng ngừa (động từ): hành động ngăn chặn trước một điều xấu có thể xảy ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bệnh tật, tai nạn, rủi ro).
  • Dịch tễ học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về sự phân bố, nguyên nhân cách kiểm soát dịch bệnh trong cộng đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn ngừa dịch bệnh: có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc chặn đứng dịch bệnh từ xa.
  • Ứng phó với dịch bệnh: thường chỉ hành động khi dịch đã xảy ra, trong khi "phòng dịch" thiên về hành động trước đó.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng dịch chủ động: thực hiện các biện pháp thường xuyên, lâu dài (như tiêm vắc-xin, tuyên truyền) để phòng bệnh.
  • Phòng dịch bị động: áp dụng các biện pháp khi nguy cơ hoặc đã dịch (như cách ly, phong tỏa).
Thành ngữ liên quan
  • "Phòng bệnh hơn chữa bệnh": một thành ngữ phổ biến thể hiện triết lý tương tự của "phòng dịch", nhấn mạnh việc ngăn ngừa từ đầu quan trọng hiệu quả hơn để xảy ra rồi mới chữa trị.
phòng dịch

Các nhân viên y tế đang phun thuốc phòng dịch trong khu dân cư.

  1. đgt (H. dịch: bệnh truyền nhiễm) Giữ gìn để ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm: Trong mùa viêm nhiệt công tác phòng dịch rất quan trọng.