phòng thủ

  1. Chuẩn bị lực lượng phương tiện để chống sự tấn công từ ngoài vào: Phòng thủ biên giới. Phòng thủ thụ động. Bảo vệ thường dân tránh những cuộc đánh phá của máy bay địch.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phòng thủ"

phòng thủ
Quân đội tăng cường phòng thủ dọc biên giới.