phòng xa

Học thuật
Thân thiện
phòng xa

Để phòng xa, anh ấy luôn mang theo một chiếc ô trong cặp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đề phòng trước, ngăn ngừa điều không hay có thể xảy ra trong tương lai: Hành động chuẩn bị sẵn các biện pháp để tránh hoặc giảm thiểu hậu quả của những sự việc xấu khả năng xảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn tiết kiệm tiền để phòng xa lúc ốm đau.
    • Chúng ta nên dự trữ lương thực để phòng xa thiên tai.
    • ấy mang theo ô phòng xa trời mưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính toán phòng xa": Suy nghĩ, lên kế hoạch một cách cẩn thận chi tiết cho tương lai.
    • Nhà quản lý giỏi người biết tính toán phòng xa cho doanh nghiệp.
  • "Làm phòng xa": Thực hiện một hành động cụ thể như một biện pháp dự phòng.
    • Gia đình tôi làm một căn nhà nhỏquê để phòng xa.
Biến thể từ gần giống
  • Phòng ngừa (động từ): Ngăn chặn trước một điều xấu nguy cơ xảy ra. (Nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự việc.)
  • Dự phòng (động từ): Chuẩn bị sẵn để dùng khi cần. (Thường dùng cho vật chất, nguồn lực.)
  • Phòng bị (động từ): Chuẩn bị sẵn sàng để đối phó, thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc tình huống nguy cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Đề phòng: Cảnh giác, chuẩn bị để tránh điều không hay.
  • Phòng hờ: Chuẩn bị sẵn cho trường hợp có thể xảy ra (mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn cơm nhà nọ, phòng xa nhà kia": Thành ngữ khuyên nên suy tính, chuẩn bị cho nhiều tình huống, không nên chỉ trông chờ vào một khả năng duy nhất.
  • "Phòng bệnh hơn chữa bệnh": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa từ trước so với việc khắc phục hậu quả sau khi sự việc đã xảy ra. Tinh thần này rất gần với ý nghĩa của "phòng xa".
phòng xa

Để phòng xa, anh ấy luôn mang theo một chiếc ô trong cặp.

  1. đgt. Đề phòng trước, ngăn ngừa điều không hay có thể xảy ra: phòng xa mọi bất trắc.

Từ gần giống