phó lỵ

Học thuật
Thân thiện
phó lỵ

Ông ấy được bổ nhiệm làm phó lỵ ở một huyện mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan phó, chức quan thứ hai tại một địa phương: "phó lỵ" chức vụ của vị quan đứng thứ hai, dưới quyền quan chính (lỵ), tại một nha môn, phủ, huyện hoặc một địa phương trong hệ thống quan chức phong kiến Việt Nam xưa.
    • Nơi làm việc, nha môn của quan phó: "phó lỵ" cũng có thể chỉ đến chính nơi làm việc, công đường của vị quan giữ chức phó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được bổ nhiệm làm phó lỵhuyện kia. (Ông ấy được bổ nhiệm làm quan phó tại huyện kia.)
    • Công văn được chuyển thẳng đến phó lỵ để xử lý. (Công văn được chuyển thẳng đến nha môn của quan phó để xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đến phó lỵ": đi đến nơi làm việc của quan phó, nhậm chức quan phó.
    • Sau khi đỗ đạt, ông ta được điều động đến phó lỵ tại một phủ lân cận. (Sau khi đỗ đạt, ông ta được điều động đến nhậm chức quan phó tại một phủ lân cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỵ (danh từ): Chức quan chính, hoặc nha môn của quan chính.
  • Tri phủ, Tri huyện (danh từ): Chức quan đứng đầu phủ, huyện.
  • Án sát, Bố chính (danh từ): Các chức quan cao cấp khác trong hệ thống .
Từ đồng nghĩa
  • Quan phó: viên quan giữ chức phó.
  • Phó quan: quan chức phó (cách gọi khác).
Lưu ý
  • Từ "phó lỵ" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, hành chính phong kiến. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ khi nói về lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ.
phó lỵ

Ông ấy được bổ nhiệm làm phó lỵ ở một huyện mới.

  1. đế chỗ làm quan

Từ gần giống

Từ chứa "phó lỵ"