phó quan

Học thuật
Thân thiện
phó quan

Ông ấy được bổ nhiệm làm phó quan ở một huyện mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi đến nơi làm việc để nhận chức quan, bắt đầu nhiệm vụ: Hành động một người được bổ nhiệm chức vụ trong bộ máy quan lại thời phong kiến di chuyển đến địa phương hoặc cơ quan để chính thức nhậm chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi nhận được chiếu chỉ của nhà vua, ông ấy đã phó quan về tỉnh Hải Dương. (Sau khi nhận được sắc lệnh của nhà vua, ông ấy đã đi nhậm chức quan về tỉnh Hải Dương.)
    • Tân khoa tiến sĩ vinh quy bái tổ xong phải phó quan ngay. (Vị tiến sĩ mới đỗ sau khi vinh quy bái tổ xong phải đi nhận chức quan ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên đường phó quan": bắt đầu cuộc hành trình để đi nhậm chức.
    • Lễ tế cáo tổ tiên xong, ông bắt đầu lên đường phó quan. (Sau buổi lễ tế cáo tổ tiên, ông bắt đầu lên đường đi nhận chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhậm chức (động từ): bắt đầu đảm nhận một chức vụ chính thức. (Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại).
  • Nhận nhiệm sở (động từ): đến nhận nơi làm việc mới.
  • Bái tổ vinh quy (thành ngữ): chỉ việc người đỗ đạt cao trở về quê hương vinh dự bái yết tổ tiên, thường sự kiện trước khi phó quan.
Từ đồng nghĩa
  • Đi nhậm chức: cách nói giản dị, dễ hiểu hơn cho cùng hành động.
  • Lĩnh chức: nhận lấy chức vụ.
Lưu ý
  • "Phó quan" một từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "đi nhận chức" hoặc "đi nhậm chức".
phó quan

Ông ấy được bổ nhiệm làm phó quan ở một huyện mới.

  1. Đi đến chỗ làm quan, đi nhậm chức

Từ gần giống