phó từ

Học thuật
Thân thiện
phó từ

Cô giáo viết một phó từ lên bảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ loại bổ nghĩa: Một loại từ (từ loại) trong tiếng Việt dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác. Phó từ thường biểu thị mức độ, thời gian, tần suất, sự phủ định, sự khẳng định, hoặc cách thức của hành động, trạng thái, đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Bổ nghĩa cho động từ:

    • Anh ấy chạy nhanh. (Từ "nhanh" bổ nghĩa cho động từ "chạy", chỉ cách thức.)
    • Tôi đã làm bài tập. (Từ "đã" bổ nghĩa cho động từ "làm", chỉ thời gian quá khứ.)
  • Bổ nghĩa cho tính từ:

    • ấy rất xinh đẹp. (Từ "rất" bổ nghĩa cho tính từ "xinh đẹp", chỉ mức độ cao.)
    • Căn phòng khá rộng rãi. (Từ "khá" bổ nghĩa cho tính từ "rộng rãi", chỉ mức độ tương đối.)
  • Bổ nghĩa cho một phó từ khác:

    • Anh ấy làm việc quá chậm. (Từ "quá" bổ nghĩa cho phó từ "chậm", nhấn mạnh mức độ.)
    • ấy hát thật hay. (Từ "thật" bổ nghĩa cho phó từ "hay", chỉ sự khẳng định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phó từ chỉ mức độ: Thường đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái để biểu thị cường độ.

    • Cậu hơi buồn. ("hơi" phó từ chỉ mức độ nhẹ.)
    • Công việc thực sự khó khăn. ("thực sự" phó từ nhấn mạnh mức độ.)
  • Phó từ chỉ tần suất: Bổ nghĩa cho động từ để chỉ mức độ thường xuyên của hành động.

    • Tôi thường xuyên tập thể dục.
    • Anh ấy hiếm khi đi muộn.
  • Phó từ chỉ sự phủ định: Dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái.

    • Tôi không đồng ý.
    • chẳng nói cả.
Biến thể từ gần giống
  • Trạng từ: Đây tên gọi khác, cùng nghĩa với "phó từ". "Trạng từ" thuật ngữ thường dùng trong ngữ pháp truyền thống giảng dạy.
  • Phó từ tình thái: Một nhóm nhỏ của phó từ, dùng để biểu thị thái độ, sự đánh giá của người nói ( dụ: "chắc", "hẳn", "có lẽ").
Từ đồng nghĩa
  • Trạng từ: Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một từ loại.
  • Từ bổ nghĩa: Cụm từ mô tả chức năng chung của phó từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây giải thích về một từ loại trong tiếng Việt, không phải một động từ cụm động từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp xoay quanh khái niệm "phó từ").

phó từ

Cô giáo viết một phó từ lên bảng.

  1. Một loại từ dùng để bổ nghĩa cho một động từ, một tính từ hoặc một phó từ khác (như "nhanh" trong "đi nhanh", "quá" trong "đẹp quá", "rất" trong " học rất lười").