phó viện trưởng
Danh từ: - Chức vụ lãnh đạo cấp phó trong một viện: "phó viện trưởng" chỉ người giữ chức vụ thứ hai trong ban lãnh đạo của một viện (như viện nghiên cứu, viện bảo tàng, viện đại học, v.v.), hỗ trợ viện trưởng và thay mặt viện trưởng khi cần. - Người phụ trách một phần công việc của viện: "phó viện trưởng" thường được giao quản lý các lĩnh vực cụ thể như nghiên cứu, đào tạo, hoặc hành chính.
- (Ông Nguyễn Văn A giữ chức lãnh đạo cấp phó tại viện này.)
- (Người lãnh đạo cấp phó quản lý mảng đào tạo đã chấp thuận kế hoạch.)
- (Khi viện trưởng vắng mặt, phó viện trưởng đại diện phát biểu.)
"phó viện trưởng thường trực": phó viện trưởng chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của viện.
- Phó viện trưởng thường trực giải quyết các công việc hành chính khi viện trưởng đi công tác. (Người này đảm nhận vai trò quản lý thường xuyên.)
"phó viện trưởng phụ trách chuyên môn": phó viện trưởng chịu trách nhiệm về các vấn đề nghiên cứu hoặc kỹ thuật.
- Phó viện trưởng phụ trách chuyên môn đã hướng dẫn nhóm nghiên cứu thực hiện dự án. (Người này giám sát lĩnh vực chuyên môn của viện.)
Viện trưởng (danh từ): người đứng đầu một viện, cấp cao nhất.
- Viện trưởng ký quyết định bổ nhiệm phó viện trưởng. (Người đứng đầu viện thực hiện quyền bổ nhiệm.)
Phó giám đốc (danh từ): chức vụ tương tự nhưng trong cơ quan, công ty, hoặc trung tâm.
- Phó giám đốc công ty chịu trách nhiệm về tài chính. (Chức vụ này tương đương với phó viện trưởng trong lĩnh vực khác.)
Phó chủ tịch (danh từ): chức vụ cấp phó trong hội đồng hoặc tổ chức.
- Phó chủ tịch hội đồng quản trị có quyền hạn tương tự phó viện trưởng. (Cả hai đều là lãnh đạo cấp phó.)
Phó thủ trưởng: người giữ chức vụ phó trong một cơ quan, đơn vị.
- Phó thủ trưởng đơn vị đã chỉ đạo công tác chuẩn bị. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng ít dùng cho "viện".)
Phó lãnh đạo: người hỗ trợ lãnh đạo chính.
- Phó lãnh đạo thường xuyên tham gia các cuộc họp quan trọng. (Từ này mang tính khái quát hơn.)
Phó viện trưởng quyền lực: phó viện trưởng có thực quyền lớn, thường thay mặt viện trưởng trong nhiều quyết định.
- Phó viện trưởng quyền lực này đã tái cơ cấu toàn bộ viện. (Người này có ảnh hưởng mạnh mẽ trong tổ chức.)
Phó viện trưởng danh dự: chức vụ phó viện trưởng mang tính tượng trưng, không có quyền hành thực tế.
- Ông ấy được bổ nhiệm làm phó viện trưởng danh dự sau khi nghỉ hưu. (Chức vụ này chỉ mang ý nghĩa vinh danh.)