phó-mát

Học thuật
Thân thiện
phó-mát

Bé gái ăn một miếng phó-mát trên bánh mì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn làm từ sữa: Một loại thực phẩm được chế biến từ sữa (thường sữa , , cừu) thông qua quá trình đông tụ tách phần nước (whey). Sản phẩm cuối cùng có thể kết cấu rắn, mềm hoặc dẻo, có thể được lên men hoặc không lên men, tạo ra nhiều hương vị khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bánh mì kẹp phó-mát món ăn sáng phổ biến.
    • ấy rắc một ít phó-mát bào lên trên Ý.
    • Phó-mát tươi thường vị nhẹ mềm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phó-mát chín": chỉ loại phó-mát đã đượctrong một thời gian dài để phát triển hương vị đậm đà kết cấu đặc trưng.
    • Phó-mát Parmesan một loại phó-mát chín nổi tiếng của Ý.
  • "phó-mát mốc": chỉ loại phó-mát sự phát triển của các loại nấm mốc an toàn, tạo ra những vân xanh hoặc trắng hương vị đặc biệt.
    • Phó-mát xanh (Blue cheese) một dạng phó-mát mốc.
Biến thể từ gần giờng
  • Pho mát: Cách viết phổ biến hiện đại, không dấu gạch ngang.
    • Tôi thích ăn bánh pizza với nhiều pho mát.
  • Phô mai: Cách gọi khác phổ biến, nguồn gốc từ tiếng Pháp "fromage".
    • Bánh mì phết phô mai rất được trẻ em yêu thích.
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai: (Xemmục Biến thể từ gần giờng).
Các cụm từ liên quan
  • Lát phó-mát: một miếng phó-mát được cắt mỏng.
    • ấy dùng một lát phó-mát để ăn kèm với bánh quy.
  • Cục phó-mát: một khối phó-mát nhỏ, thường hình tròn hoặc vuông.
    • Đứa trẻ cầm một cục phó-mát trên tay.
phó-mát

Bé gái ăn một miếng phó-mát trên bánh mì.

  1. d. Thức ăn bằng sữa đã đông đặc thành khối rắn hoặc dẻo, hoặc không lên men.

Từ gần giống

Từ chứa "phó-mát"