phóc

phóc

Con mèo nhảy phóc từ dưới đất lên bàn.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Tiếng động nhẹ, nhanh gọn phát ra khi vật di chuyển đột ngột, bật lên hoặc rơi xuống: "phóc" mô phỏng âm thanh của một động tác nhanh, bất ngờ, thường đi kèm với các động từ chỉ sự chuyển động như "nhảy", "bay", "rơi".
    • Mô tả hành động xảy ra rất nhanh, trong một cái bật, một nhảy: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, đột ngột của một hành động.
dụ sử dụng
  • Làm từ tượng thanh:
    • Con mèo nhảy phóc từ dưới đất lên bàn. (Âm thanh động tác nhảy nhanh của con mèo.)
    • Quả bóng rơi phóc xuống nước. (Âm thanh khi quả bóng rơi nhanh xuống nước.)
    • lấy phóc cái bánh trên đĩa rồi chạy mất. (Hành động lấy nhanh, bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng, tức thì: Thường đứng ngay sau động từ chính.

    • Nghe tiếng gọi, chạy phóc ra cổng. (Nhấn mạnh việc chạy ra rất nhanh.)
    • Tên trộm thấy bóng người liền biến phóc vào trong ngõ. (Nhấn mạnh sự biến mất tức thì.)
  • Kết hợp với "một cái" để tạo thành cụm từ: "phóc một cái" càng làm tăng tính đột ngột, dứt khoát.

    • nhảy phóc một cái qua con mương.
    • Chiếc khô rơi phóc một cái xuống đất.
Biến thể từ gần giống
  • Phốc: Một biến thể phát âm cách viết gần giống, cùng mang nghĩa tương tự.

    • nhảy phốc xuống hồ bơi.
  • Từ tượng thanh cùng nhóm (chỉ động tác nhanh, gọn): vèo, vụt, chíu.

    • "Vèo" thường chỉ chuyển động nhanh tạo ra tiếng gió (xe chạy vèo qua).
    • "Vụt" thường chỉ động tác nhanh mạnh (vung tay vụt một cái).
    • "Chíu" thường chỉ động tác nhỏ, nhanh (con chim nhảy chíu chíu trên cành).
Từ đồng nghĩa
  • Cái rụp: (từ tượng thanh) chỉ tiếng động ngắn, gọn khi vật đó rơi hoặc sập xuống. Tuy nhiên, "cái rụp" thường gợi cảm giác nặng hơn so với "phóc".
  • Tức thì: (tính từ/phó từ) ngay lập tức. "Phóc" mang sắc thái sinh động, tượng thanh hơn.
Thành ngữ/cách nói liên quan
  • Nhảy phóc lên: Thành ngữ miêu tả hành động nhảy lên một cách đột ngột, thường do giật mình, ngạc nhiên hoặc vui mừng.

    • Nghe tin đỗ đại học, nhảy phóc lên mừng rỡ.
  • Biến mất phóc: Cách nói nhấn mạnh việc biến mất rất nhanh, trong chớp mắt.

    • Vừa thấy chủ nhà, con mèo lạ biến mất phóc.