phốc

Học thuật
Thân thiện
phốc

Một cầu thủ đá phốc quả bóng vào lưới.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mạnh mẽ, dứt khoát thường đột ngột: Dùng để diễn tả một động tác, hành động được thực hiện với lực mạnh, nhanh dứt khoát.
    • Một cách bật mạnh, vọt lên: Diễn tả chuyển động bật lên, vọt lên một cách nhanh mạnh.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Đá phốc vào bụng dưới. (Thực hiện một đá mạnh, dứt khoát vào vùng bụng dưới.)
    • nhảy phốc lên xe máy. ( bật mạnh người lên chiếc xe máy một cách nhanh chóng.)
    • Cánh cửa bật phốc ra ngoài gió quá mạnh. (Cánh cửa bật mở mạnh ra ngoài do sức gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phốc lên": bật mạnh lên, vọt lên một cách đột ngột.
    • Con ếch phốc lên khỏi mặt nước. (Con ếch bật mạnh lên khỏi mặt nước.)
  • "đánh phốc": đánh mạnh dứt khoát một .
    • Anh ta đánh phốc một quả bóng qua đầu đối thủ. (Anh ta đánh mạnh một quả bóng vượt qua đầu đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phóc (phó từ): Cách viết/biến thể khác của "phốc", cùng nghĩa diễn tả động tác nhanh, mạnh, bật lên.
    • chạy phóc một mạch về nhà. ( chạy vọt một mạch về nhà.)
  • Phập (phó từ): Diễn tả động tác nhanh, mạnh thường đi kèm tiếng động (như "đập phập"), khác với "phốc" ở chỗ nhấn mạnh sự tiếp xúc mạnh tạo âm thanh.
  • Vọt (động từ): Bật nhanh mạnh lên, có nghĩa tương tự nhưng động từ chứ không phải phó từ như "phốc".
Từ đồng nghĩa
  • Mạnh: (tính từ) nhiều sức lực. ("phốc" nhấn mạnh cách thức hành động hơn bản thân sức mạnh).
  • Dứt khoát: (tính từ) rõ ràng, không do dự. ("phốc" mang sắc thái động tác vật ).
  • Bật: (động từ) làm cho vọt ra, bật ra nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến do "phốc" chủ yếu đóng vai trò phó từ bổ nghĩa cho động từ)

Thành ngữ liên quan

(Từ "phốc" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)

phốc

Một cầu thủ đá phốc quả bóng vào lưới.

  1. ph. Nói đá mạnh: Đá phốc vào bụng dưới.