phóng đại
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho to ra, lớn ra về kích thước hoặc quy mô: Hành động tăng cường, mở rộng quy mô hoặc kích thước của một vật thể, hình ảnh hoặc sự việc.
- Cường điệu, làm cho quá mức thực tế: Hành động miêu tả, trình bày một sự việc, chi tiết nào đó lớn hơn, quan trọng hơn hoặc nghiêm trọng hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kính hiển vi có thể phóng đại hình ảnh vi khuẩn lên hàng trăm lần.
- Anh ta có thói quen phóng đại mọi khó khăn nhỏ nhặt trong công việc.
- Máy chiếu phóng đại các slide lên màn hình lớn để mọi người cùng xem.
- Đừng phóng đại tầm quan trọng của sự việc đó; nó không nghiêm trọng như bạn nghĩ đâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Phóng đại có chủ đích (trong nghệ thuật hoặc truyền thông): Sử dụng như một thủ pháp để nhấn mạnh, gây ấn tượng hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật.
- Nhà văn thường phóng đại một vài chi tiết để làm nổi bật tính cách nhân vật.
- Phóng đại một cách tiêu cực: Hàm ý việc cường điệu dẫn đến sự thiếu chính xác, sai lệch so với sự thật.
- Bài báo đó đã phóng đại sự kiện, gây hoang mang trong dư luận.
Biến thể và từ liên quan
- Sự phóng đại (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc phóng đại.
- Sự phóng đại trong bài tường thuật khiến người đọc hiểu sai sự thật.
- Phóng đại kép (danh từ, kỹ thuật): Trong nhiếp ảnh hoặc quang học, chỉ việc phóng đại hai lần liên tiếp.
- Cường điệu (động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ việc làm quá lên, thổi phồng trong lời nói, miêu tả.
- Phóng to (động từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ việc làm cho hình ảnh, chữ viết to ra về kích thước vật lý.
Từ đồng nghĩa
- Thổi phồng: Làm cho to ra, quan trọng hơn thực tế (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Khuếch đại: Làm cho lớn hơn, mạnh hơn (thường dùng cho tín hiệu, âm thanh, hình ảnh).
- Làm quá: Làm vượt quá mức bình thường hoặc cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Thu nhỏ: Làm cho nhỏ lại về kích thước.
- Giảm thiểu: Làm cho ít đi, nhẹ đi về mức độ, tầm quan trọng.
- Đánh giá thấp: Coi nhẹ hơn so với giá trị thực tế.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Phóng đại sự thật: Làm cho sự thật trở nên to tát, khác đi so với bản chất vốn có của nó.
- Tờ báo lá cải thường phóng đại sự thật để câu khách.
- Lối nói phóng đại: Cách nói cường điệu, thổi phồng.
- Anh ấy nổi tiếng với lối nói phóng đại của mình.