phóng hỏa

phóng hỏa

Kẻ gian đã phóng hỏa nhà kho để phi tang chứng cứ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố ý đốt cháy tài sản của người khác hoặc tài sản công: Hành động gây hỏa hoạn một cách chủ ý, thường với mục đích phá hoại, trả thù hoặc che giấu tội phạm khác.
    • Gây ra đám cháy lớn một cách bất hợp pháp: Việc châm lửa đốt nhà cửa, công trình, rừng cây... trái với quy định của pháp luật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ gian đã phóng hỏa nhà kho để phi tang chứng cứ.
    • Hành vi phóng hỏa rừng đầu nguồn tội ác hủy hoại môi trường nghiêm trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh pháp lý: Từ này thường xuất hiện trong các bản án, cáo trạng để chỉ tội danh cụ thể.

    • Bị cáo bị truy tố về tội "phóng hỏa" theo Điều 178 Bộ luật Hình sự.
  • Dùng trong văn chương, báo chí với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để miêu tả việc khơi mào cho một làn sóng, trào lưu hoặc tranh cãi dữ dội.

    • Bài báo đó như một mồi lửa, phóng hỏa vào cuộc tranh luận đang âm ỉ trong xã hội.
Biến thể từ liên quan
  • Hỏa hoạn (danh từ): Vụ cháy lớn gây thiệt hại.
  • Gây hỏa hoạn (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "phóng hỏa" nhưng nhấn mạnh hơn đến hậu quảđám cháy.
  • Đốt phá (động từ): Hành động đốt phá hủy, phạm vi rộng hơn, có thể không nhấn mạnh tính chất mật, cố ý như "phóng hỏa".
Từ đồng nghĩa
  • Đốt: Hành động làm cháy bằng lửa (nghĩa rộng, có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp).
  • Châm lửa: Hành động cụ thể dùng lửa để đốt cháy thứ đó.
Từ trái nghĩa
  • Dập lửa: Hành động dập tắt đám cháy.
  • Phòng cháy: Các biện pháp ngăn ngừa hỏa hoạn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Phóng hỏa" mang sắc thái rất tiêu cực, luôn chỉ hành vi phạm tội hoặc tính chất nguy hiểm, tàn ác. Không dùng cho các hành động đốt lửa hợp pháp (như đốt , đốt rác theo quy định).
  • Phân biệt: Cần phân biệt với "cháy" (chỉ trạng thái) hoặc "bốc cháy" (chỉ sự việc xảy ra đám cháy, có thể do vô ý hoặc tự nhiên). "Phóng hỏa" nhấn mạnh yếu tố chủ ý, cố tình của chủ thể.