phúc lành
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều tốt lành, may mắn được ban cho, thường được cho là có nguồn gốc từ thần linh, trời phật hoặc một thế lực siêu nhiên nào đó: "phúc lành" chỉ sự ban ơn, sự che chở và mang lại những điều tốt đẹp, an lành.
- Lời cầu chúc tốt đẹp, lời chúc phúc: "phúc lành" cũng có thể là lời nói thể hiện sự mong muốn điều tốt lành sẽ đến với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân trong làng tin rằng vị thần đã ban phúc lành cho mùa màng bội thu. (Người dân trong làng tin rằng vị thần đã ban điều tốt lành cho mùa màng bội thu.)
- Cụ già đưa tay lên ban phúc lành cho đám trẻ. (Cụ già đưa tay lên ban lời chúc phúc cho đám trẻ.)
- Họ sống trong phúc lành của tổ tiên. (Họ sống trong sự may mắn, che chở được cho là do tổ tiên mang lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ban phúc lành": hành động trao điều tốt lành, sự che chở cho ai đó.
- Vị linh mục ban phúc lành cho các tín hữu. (Vị linh mục trao điều tốt lành cho các tín hữu.)
"đón nhận phúc lành": tiếp nhận điều tốt lành được ban cho.
- Cả gia đình thành kính đón nhận phúc lành. (Cả gia đình thành kính tiếp nhận điều tốt lành.)
"phúc lành trời ban": điều may mắn, tốt đẹp được cho là do trời ban tặng, thường dùng để nhấn mạnh sự quý giá và tự nhiên.
- Đứa trẻ khỏe mạnh là một phúc lành trời ban. (Đứa trẻ khỏe mạnh là một điều may mắn quý giá do trời ban tặng.)
Biến thể và từ gần giống
Phúc (danh từ): hạnh phúc, điều tốt lành, phước.
- Làm việc thiện để tích phúc. (Làm việc thiện để tích lũy điều tốt lành.)
Lành (tính từ): tốt, không xấu, yên ổn.
- Mọi chuyện đều lành. (Mọi chuyện đều tốt đẹp, yên ổn.)
Phước lành (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "phúc lành", thường dùng trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh tôn giáo.
- Cầu mong phước lành đến với mọi người. (Cầu mong điều tốt lành đến với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Ân huệ: ơn nghĩa, điều tốt được ban cho (thường trang trọng).
- Phước: điều tốt lành, hạnh phúc (thường dùng trong đạo Phật hoặc từ Hán Việt).
- Lộc: phúc, phần tốt lành, thường gắn với sự may mắn về vật chất.
Thành ngữ liên quan
"Ở hiền gặp lành": sống hiền lành, tốt bụng thì sẽ gặp được những điều tốt đẹp, may mắn. "Lành" ở đây có thể hiểu là "phúc lành".
- Cứ tin vào đạo lý ở hiền gặp lành. (Cứ tin vào đạo lý sống tốt sẽ gặp điều tốt lành.)
"Phúc đức tại mẫu": phúc đức của con cái là nhờ ở người mẹ. "Phúc" trong thành ngữ này gần nghĩa với "phúc lành".
- Người xưa thường nói "phúc đức tại mẫu". (Người xưa thường nói phúc đức của con là nhờ mẹ.)