phường tuồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một gánh hát tuồng hoặc tổ chức của những người biểu diễn tuồng trong quá khứ: "Phường tuồng" là một từ cũ, dùng để chỉ một đoàn, một nhóm người cùng nhau biểu diễn và hoạt động trong loại hình nghệ thuật sân khấu tuồng truyền thống của Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi ngày trước từng là kép chính của một phường tuồng nổi tiếng.
- Làng này xưa có một phường tuồng rất được mến mộ trong vùng.
- Các phường tuồng thường đi lưu diễn khắp các tỉnh để biểu diễn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo phường tuồng": gia nhập và hoạt động trong một đoàn tuồng.
- Thuở nhỏ, ông cụ đã theo phường tuồng để học nghề.
- "dựng phường tuồng": thành lập một đoàn tuồng.
- Cụ tổ bốn đời của gia đình tôi là người đầu tiên dựng phường tuồng ở đất này.
Biến thể và từ gần giống
- Gánh tuồng (danh từ): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự như "phường tuồng".
- Gánh tuồng của ông Bảy Trà mỗi dịp lễ hội đều thu hút rất đông khán giả.
- Đoàn tuồng (danh từ): Từ hiện đại hơn, chỉ một đơn vị, tổ chức biểu diễn tuồng.
- Đoàn tuồng Nhân dân Trung Bình đang có chuyến lưu diễn tại Hà Nội.
- Phường chèo (danh từ): Chỉ tổ chức của những người biểu diễn chèo, một loại hình sân khấu cổ truyền khác của Việt Nam.
- Phường chèo làng Đặng xưa cũng nổi tiếng không kém gì phường tuồng.
Từ đồng nghĩa
- Gánh hát tuồng: Đoàn, nhóm biểu diễn tuồng.
- Ban tuồng: Nhóm người cùng biểu diễn tuồng (thường quy mô nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Ra phường tuồng": (Cách nói cũ) Chỉ việc đi theo nghiệp diễn tuồng, hoặc một cách ví von về việc phải diễn một vai trò, một tình huống giả tạo nào đó trong cuộc sống.
- Câu chuyện của họ nghe cứ như ra phường tuồng vậy, khó mà tin được.
- Gánh hát tuồng hay tổ chức của những người hát tuồng (cũ).