phạm luật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm trái với lệ luật: Hành động vi phạm, không tuân thủ các quy tắc, điều lệ đã được quy định thành văn bản pháp luật hoặc quy chế chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lái xe vượt đèn đỏ đã phạm luật giao thông. (Hành động này đi ngược lại quy định của pháp luật về an toàn giao thông.)
- Công ty đó bị phạt nặng vì phạm luật thuế. (Công ty đã có hành vi không tuân thủ đúng các quy định của Luật Thuế.)
- Học sinh không được phạm luật thi cử. (Học sinh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chế trong phòng thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phạm luật hình sự": vi phạm các điều luật nghiêm trọng được quy định trong Bộ luật Hình sự, có thể dẫn đến truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Hành vi trộm cắp tài sản là phạm luật hình sự.
- "cố ý phạm luật": hành động vi phạm một cách có chủ đích, biết rõ là trái quy định nhưng vẫn thực hiện.
- Anh ta bị xử phạt nặng hơn vì cố ý phạm luật.
Biến thể và từ gần giống
- Vi phạm (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động làm trái quy định, pháp luật. "Phạm luật" thường nhấn mạnh việc vi phạm các bộ luật cụ thể.
- Phạm tội (động từ): chỉ hành động vi phạm pháp luật hình sự, mức độ nghiêm trọng hơn, đã cấu thành tội phạm.
- Phạm quy (động từ): chỉ hành động vi phạm các điều lệ, quy tắc trong một lĩnh vực, tổ chức cụ thể (như thể thao, nội quy công ty), phạm vi hẹp hơn "phạm luật".
Từ đồng nghĩa
- Vi phạm pháp luật: làm trái các quy định của pháp luật.
- Bất tuân pháp luật: không chấp hành, không tuân theo pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "phạm luật")
- Làm trái với lệ luật.