phải gái

Học thuật
Thân thiện
phải gái

Một người đàn ông phải gái ngồi nhìn điện thoại thay vì làm việc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • gái xao nhãng công việc, bổn phận: Dùng để chỉ trạng thái của một người đàn ông (thường thanh niên) bị cuốn hút, say mê một gái đến mức lơ là, không tập trung vào công việc chính hoặc trách nhiệm của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy dạo này phải gái quá, chẳng chịu học hành cả.
    • Thằng bạn tôi bị phải gái từ ngày gặp ấy, việc cũng bỏ bê.
    • Đừng phải gái rồi quên nhiệm vụ chính của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị phải gái": Nhấn mạnh trạng thái bị ảnh hưởng, rơi vào tình trạng say mê.
    • bị phải gái nặng rồi, nói cũng không nghe.
  • "phải gái" như một vị ngữ miêu tả: Thường dùng trong câu đơn giản để chê bai hoặc trêu chọc.
    • Thôi xong, thằng này phải gái rồi!
Biến thể từ gần giống
  • gái (động từ, thông tục): Say mê, thích thú các gái nói chung.
    • Hắn ta nổi tiếng kẻ gái.
  • Si tình (tính từ): Say đắm trong tình yêu, có thể dùng cho cả nam nữ, ít mang sắc thái tiêu cực về sự xao nhãng công việc như "phải gái".
    • ấy đang si tình chàng trai mới quen.
Từ đồng nghĩa
  • Mê muội ( gái): Say mê đến mức mấttrí.
  • Xao nhãng ( gái): Không tập trung nguyên nhân liên quan đến phụ nữ.
Từ trái nghĩa
  • Chuyên tâm: Tập trung cao độ vào công việc.
  • Lạnh lùng (trong chuyện tình cảm): Không dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ thuộc khẩu ngữ, dùng trong văn nói thông tục, suồng sã, không dùng trong văn viết trang trọng.
  • Đối tượng: Thường chỉ dùng cho nam giới.
  • Sắc thái: Mang hàm ý chê trách, trêu đùa nhẹ về việc để tình cảm chi phối công việc.
phải gái

Một người đàn ông phải gái ngồi nhìn điện thoại thay vì làm việc.

  1. gái xao nhãng công việc (thtục).

Từ gần giống